Pare back là gì? Tất tần tật về Pare back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pare back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 455 17/04/2025


Pare back

I. Định nghĩa Pare back

Pare back: Làm giảm kích cỡ hoặc số lượng cái cái gì

Pare back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Pare – nghĩa là cắt bớt, gọt giũa (ví dụ: cắt bớt vỏ trái cây).

  • Giới từ/phó từ: Back – mang nghĩa giảm bớt, lùi lại.

→Pare back : Cắt giảm hoặc giảm thiểu bớt một thứ gì đó, thường là trong ngân sách, công việc hoặc các hoạt động. (Giảm bớt, thu hẹp, đôi khi theo hướng tiết kiệm.)

Ví dụ:

They have had to PARE BACK the services as their funding was reduced. Họ vừa phải giảm phí dịch vụ vì vốn tài trợ của họ đã bị giảm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pare back

1. Cấu trúc

  • S + pare back + something
    → The company has decided to pare back its expenses.

  • S + pare back + on + something
    → They are paring back on their marketing budget.

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ý nghĩa
Chi phí, ngân sách Giảm ngân sách, tiết kiệm chi phí
Công việc, hoạt động Giảm số lượng công việc, hoạt động phải làm
Lượng, số lượng Giảm thiểu những thứ không cần thiết

Ví dụ:

  • The company decided to pare back its marketing expenses.
    (Công ty quyết định cắt giảm chi phí tiếp thị.)

  • They had to pare back on their plans due to lack of funding.
    (Họ phải giảm bớt kế hoạch của mình vì thiếu vốn.)

  • She pared back her travel schedule to save money.
    (Cô ấy giảm bớt lịch trình du lịch để tiết kiệm tiền.)

  • We need to pare back on our spending if we want to save for the future.
    (Chúng ta cần giảm bớt chi tiêu nếu muốn tiết kiệm cho tương lai.)

  • The project was pared back to only the most essential tasks.
    (Dự án đã bị thu hẹp lại chỉ còn các nhiệm vụ quan trọng nhất.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pare back

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Cut back They need to cut back on their use of resources. (Họ cần cắt giảm việc sử dụng tài nguyên.)
Reduce The school has reduced its budget for next year. (Trường đã giảm ngân sách cho năm tới.)
Trim We need to trim the expenses to stay within budget. (Chúng ta cần cắt giảm chi phí để giữ trong phạm vi ngân sách.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Increase They decided to increase their investment in research. (Họ quyết định tăng cường đầu tư vào nghiên cứu.)
Expand The company plans to expand its operations next year. (Công ty dự định mở rộng hoạt động vào năm tới.)
Grow The business grew rapidly last year. (Doanh nghiệp đã phát triển nhanh chóng trong năm ngoái.)

1 455 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: