Cool off là gì? Tất tần tật về cool off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cool off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 599 08/05/2025


Cool off

I. Định nghĩa Cool off

cool off: Trở nên bình tĩnh hơn

Cool off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: cool → làm mát, nguội

  • Phó từ: off → rời ra, tách khỏi, giảm đi

=> Cool off có các nghĩa chính:

  • Hạ nhiệt độ (về thời tiết, đồ vật, cơ thể…)

  • Bình tĩnh lại, bớt tức giận (về cảm xúc)

  • Giảm sự sôi nổi, căng thẳng trong một tình huống (ví dụ: thị trường, cuộc tranh cãi)

Ví dụ:

We'll talk to Fred once he cools off and can talk rationally. (Chúng ta sẽ nói chuyện với Fred khi cậu ta trở nên bình tĩnh hơn và có thể nói chuyện một cách có lý trí.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cool off

1. Cấu trúc

  • cool off (nội động từ)

  • cool someone/something off (ngoại động từ)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó hoặc cái gì trở nên mát hơn hoặc ít nóng nảy hơn.

  • Thường thấy trong văn nói, cuộc sống hàng ngày, thể thao hoặc thời tiết.

Ví dụ:

  • Let the tea cool off before drinking.
    → Hãy để trà nguội bớt trước khi uống.

  • He went outside to cool off after the argument.
    → Anh ấy ra ngoài để hạ hỏa sau cuộc cãi vã.

  • The weather finally cooled off after days of heat.
    → Thời tiết cuối cùng cũng dịu lại sau nhiều ngày nắng nóng.

  • She took a cold shower to cool off.
    → Cô ấy tắm nước lạnh để làm mát người.

  • The market has cooled off after months of rapid growth.
    → Thị trường đã chững lại sau vài tháng tăng trưởng nhanh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cool off

1. Từ đồng nghĩa

  • cool down → nguội đi, bình tĩnh lại

  • calm down → dịu lại, bớt giận

2. Từ trái nghĩa

  • heat up → nóng lên (vật lý hoặc tình huống)

  • flare up → bùng phát (cảm xúc, bệnh tật)

1 599 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: