Breeze through là gì? Tất tần tật về breeze through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Breeze through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 427 12/05/2025


Breeze through

I. Định nghĩa Breeze through

breeze through: Dễ dàng vượt qua, thành công

Breeze through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • breeze (động từ): làm gì đó một cách nhẹ nhàng, dễ dàng

  • through (giới từ): xuyên qua, thông qua

→Breeze through là: Diễn tả việc hoàn thành một công việc, nhiệm vụ, kỳ thi, quá trình… một cách dễ dàng, thoải mái và không tốn nhiều công sức.

Ví dụ:

She breezed through her exams. (Cô ta dễ dàng vượt qua kì thi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Breeze through

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + breeze through + N (việc) Làm hoặc vượt qua việc gì đó rất dễ dàng She breezed through the final exam. Cô ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ rất dễ dàng.
S + breeze through + process Vượt qua một quy trình hoặc giai đoạn dễ dàng They breezed through the visa application. Họ dễ dàng hoàn tất thủ tục xin visa.

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng để nói về việc vượt qua bài kiểm tra, phỏng vấn, nhiệm vụ, quá trình... một cách nhanh chóng, dễ dàng.

  • Có thể dùng trong văn nói, văn viết thân mật hoặc trong miêu tả thường ngày.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
He breezed through the interview with confidence. Anh ấy vượt qua buổi phỏng vấn một cách đầy tự tin.
She breezed through the math test in 30 minutes. Cô ấy làm xong bài kiểm tra toán trong 30 phút rất nhẹ nhàng.
The team breezed through the group stage of the tournament. Đội tuyển vượt qua vòng bảng một cách dễ dàng.
They breezed through customs without any issues. Họ qua cửa hải quan mà không gặp bất kỳ vấn đề gì.
I breezed through the book in one day. Tôi đọc xong quyển sách chỉ trong một ngày.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Breeze through

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
sail through (vượt qua dễ dàng) She sailed through her driving test. Cô ấy vượt qua bài thi lái xe dễ dàng.
coast through (vượt qua mà không gặp khó khăn) He coasted through the project. Anh ấy làm xong dự án mà không gặp trở ngại.
glide through (trôi qua nhẹ nhàng) They glided through the competition. Họ dễ dàng vượt qua cuộc thi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
struggle through (vật lộn để vượt qua) He struggled through the final year. Anh ấy vật lộn suốt năm học cuối.
wrestle with (vật lộn với công việc) She wrestled with the paperwork all week. Cô ấy vật lộn với đống giấy tờ cả tuần.
get stuck in (bị mắc kẹt trong) They got stuck in the first stage of the task. Họ bị kẹt ngay từ giai đoạn đầu của nhiệm vụ.

1 427 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: