Round out là gì? Tất tần tật về Round out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Round out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 573 22/04/2025


Round out

I. Định nghĩa Round out

Round out: Làm cho thứ gì đó hoàn thiện hơn

Round out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Round (động từ): làm cho tròn, hoàn chỉnh

  • Out (phó từ): mang nghĩa hoàn thành, hoàn tất, làm đầy đủ hơn

→ Round out là một cụm động từ có nghĩa chính là hoàn thiện hoặc làm cho cái gì đó đầy đủ hơn, hoàn chỉnh hơn, nhất là khi thêm vào yếu tố còn thiếu.

Ví dụ:

They ROUNDED OUT the team when they played. Họ hoàn thiện nhóm của mình khi họ chơi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Round out

1. Cấu trúc

  • Round out + something

  • Something + is rounded out (by/with) + bổ sung

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh phát triển kỹ năng, hoàn thiện đội hình, kết thúc sự kiện, sản phẩm, hoặc bất kỳ thứ gì cần tăng sự trọn vẹn, cân đối.

  • Gần giống nghĩa với “complete”, nhưng thiên về bổ sung phần còn thiếu để đạt sự hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • She took a painting class to round out her art skills.
    → Cô ấy tham gia lớp vẽ để hoàn thiện kỹ năng nghệ thuật của mình.

  • The final song rounded out the concert beautifully.
    → Bài hát cuối cùng đã kết thúc buổi hòa nhạc một cách trọn vẹn.

  • We need one more player to round out the team.
    → Chúng tôi cần thêm một người chơi nữa để hoàn chỉnh đội hình.

  • A salad rounded out the meal nicely.
    → Một đĩa salad đã làm bữa ăn trở nên hoàn chỉnh.

  • The experience in marketing really rounded out her resume.
    → Kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing thực sự đã làm hồ sơ của cô ấy hoàn thiện hơn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Round out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Complete Hoàn thành, hoàn chỉnh He completed the team with his skills. Anh ấy hoàn chỉnh đội với kỹ năng của mình.
Perfect Làm cho hoàn hảo The dish was perfected with herbs. Món ăn được hoàn thiện với các loại thảo mộc.
Finish off Kết thúc trọn vẹn She finished off her speech with a quote. Cô ấy kết thúc trọn vẹn bài phát biểu bằng một câu trích dẫn.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Leave incomplete Bỏ dở, chưa hoàn chỉnh He left the task incomplete. Anh ấy bỏ dở công việc chưa hoàn thành.
Take away from Làm giảm giá trị tổng thể That rude comment took away from his performance. Bình luận thô lỗ đó làm giảm giá trị phần trình diễn của anh ấy.

1 573 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: