Stretcher off là gì? Tất tần tật về Stretcher off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stretcher off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 468 28/04/2025


Stretcher off

I. Định nghĩa Stretcher off

Stretcher off: Đưa vận động viên bị thương ra khỏi sân

Stretcher off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stretcher (danh từ): cáng, giường bệnh

  • Off (phó từ): ra ngoài, rời đi

→Stretcher off có thể được hiểu là:

  • Mang ai đó ra ngoài bằng cáng: Thường dùng khi một người bị thương hoặc không thể tự đi lại, và phải được đưa đi bằng cáng.

  • Chuyển người bị thương khỏi khu vực: Dùng trong các tình huống y tế, thể thao, hoặc trong tình huống cần sự chăm sóc ngay lập tức.

Ví dụ:

He was STRETCHERED OFF with a broken ankle. Anh ấy được đưa ra khỏi sân vì bị vỡ mắt cá chân.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stretcher off

1. Cấu trúc

  • Stretcher off (someone) = mang ai đó đi ra bằng cáng.

  • Be stretchered off = bị mang đi ra bằng cáng (dạng bị động).

2. Cách sử dụng

  • Mang ai đó ra ngoài bằng cáng: Dùng trong các tình huống y tế hoặc thể thao khi một người bị thương nặng và cần được đưa ra ngoài.

  • Dùng trong thể thao hoặc các tình huống khẩn cấp: Thường nghe thấy trong các trận đấu thể thao khi cầu thủ hoặc người chơi bị thương và cần phải rời đi một cách an toàn.

Ví dụ:

  • The player was stretchered off the field after injuring his leg.
    → Cầu thủ đã được mang ra khỏi sân bằng cáng sau khi bị chấn thương chân.

  • She was stretchered off the stage after collapsing during the performance.
    → Cô ấy đã được đưa khỏi sân khấu bằng cáng sau khi ngã gục trong buổi biểu diễn.

  • The referee stopped the game to allow the injured player to be stretchered off.
    → Trọng tài đã dừng trận đấu để cho phép cầu thủ bị thương được mang ra ngoài bằng cáng.

  • After the accident, he was stretchered off the road and taken to the hospital.
    → Sau vụ tai nạn, anh ấy đã được mang ra khỏi đường bằng cáng và đưa đến bệnh viện.

  • The medics quickly stretchered the injured fan out of the stadium.
    → Các nhân viên y tế nhanh chóng đưa người hâm mộ bị thương ra khỏi sân vận động bằng cáng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stretcher off

1. Từ đồng nghĩa

  • Carry off – mang đi (thường dùng trong trường hợp mang người đi do chấn thương)

  • Evacuate – di tản, đưa đi (thường dùng trong tình huống y tế)

2. Từ trái nghĩa

Walk off – đi bộ ra ngoài (trái nghĩa với "stretcher off" khi người bị thương có thể tự đi lại)

1 468 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: