Sign away là gì? Tất tần tật về Sign away
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sign away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Sign away
I. Định nghĩa Sign away
Sign away: Cho đi các quyền pháp lý hoặc tài sản
Sign away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
sign (động từ): ký, ký tên
-
away (trạng từ): đi, mất đi
Sign away có nghĩa là ký vào một tài liệu để từ bỏ quyền lợi hoặc tài sản của mình. Điều này thường xảy ra khi một người ký hợp đồng hoặc thỏa thuận mà trong đó họ đồng ý từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát đối với một cái gì đó.
Ví dụ:
He SIGNED AWAY his rights to compensation when he signed the contract. Anh ấy đã cho đi quyền bồi thường khi anh ấy ký vào hợp đồng.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Sign away
1. Cấu trúc
-
Sign away (something): ký để từ bỏ một quyền lợi, tài sản hoặc quyền kiểm soát. → She signed away her rights to the property when she sold it.
-
Sign (something) away: ký vào cái gì đó để từ bỏ quyền lợi. → He signed the contract and signed away all his royalties.
2. Cách sử dụng
-
Sign away được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính khi ai đó ký vào một tài liệu để từ bỏ quyền lợi hoặc quyền kiểm soát của mình.
-
Cụm từ này có thể ám chỉ việc từ bỏ quyền lợi một cách chính thức thông qua việc ký tên vào hợp đồng hoặc tài liệu.
Ví dụ:
-
He signed away his rights to the invention when he agreed to sell it to the company.
→ Anh ấy đã ký để từ bỏ quyền sở hữu phát minh khi đồng ý bán nó cho công ty. -
She regretted signing away her portion of the inheritance.
→ Cô ấy hối tiếc vì đã ký để từ bỏ phần thừa kế của mình. -
They signed away all their royalties to the publisher in the contract.
→ Họ đã ký để từ bỏ tất cả các khoản tiền bản quyền cho nhà xuất bản trong hợp đồng. -
By signing away his stake in the business, he gave up any claim to its future profits.
→ Bằng cách ký để từ bỏ phần cổ phần trong công ty, anh ấy đã từ bỏ mọi quyền yêu cầu lợi nhuận tương lai từ công ty. -
After signing away his rights to the property, he had no say in what happened to it.
→ Sau khi ký để từ bỏ quyền sở hữu tài sản, anh ấy không còn có quyền quyết định gì về nó nữa.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sign away
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| relinquish | từ bỏ, từ chối quyền sở hữu | She relinquished control of the company. → Cô ấy đã từ bỏ quyền kiểm soát công ty. |
| give up | từ bỏ, nhường lại | He gave up his claim to the house. → Anh ấy đã từ bỏ quyền sở hữu ngôi nhà. |
| renounce | từ bỏ, từ chối quyền lợi hoặc quyền sở hữu | He renounced his claim to the estate. → Anh ấy đã từ bỏ quyền yêu cầu tài sản. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| retain | giữ lại, duy trì | He decided to retain ownership of the property. → Anh ấy quyết định giữ lại quyền sở hữu tài sản. |
| keep | giữ lại, không từ bỏ | She decided to keep her rights to the patent. → Cô ấy quyết định giữ lại quyền lợi đối với bằng sáng chế. |
| claim | yêu cầu, đòi quyền lợi | He made a claim for his share of the inheritance. → Anh ấy đã yêu cầu phần thừa kế của mình. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
