Sign away là gì? Tất tần tật về Sign away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sign away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 555 25/04/2025


Sign away

I. Định nghĩa Sign away

Sign away: Cho đi các quyền pháp lý hoặc tài sản

Sign away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • sign (động từ): ký, ký tên

  • away (trạng từ): đi, mất đi

→ Sign away có nghĩa là ký vào một tài liệu để từ bỏ quyền lợi hoặc tài sản của mình. Điều này thường xảy ra khi một người ký hợp đồng hoặc thỏa thuận mà trong đó họ đồng ý từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát đối với một cái gì đó.

Ví dụ:

He SIGNED AWAY his rights to compensation when he signed the contract. Anh ấy đã cho đi quyền bồi thường khi anh ấy ký vào hợp đồng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sign away

1. Cấu trúc

  • Sign away (something): ký để từ bỏ một quyền lợi, tài sản hoặc quyền kiểm soát. → She signed away her rights to the property when she sold it.

  • Sign (something) away: ký vào cái gì đó để từ bỏ quyền lợi. → He signed the contract and signed away all his royalties.

2. Cách sử dụng

  • Sign away được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính khi ai đó ký vào một tài liệu để từ bỏ quyền lợi hoặc quyền kiểm soát của mình.

  • Cụm từ này có thể ám chỉ việc từ bỏ quyền lợi một cách chính thức thông qua việc ký tên vào hợp đồng hoặc tài liệu.

Ví dụ:

  • He signed away his rights to the invention when he agreed to sell it to the company.
    → Anh ấy đã ký để từ bỏ quyền sở hữu phát minh khi đồng ý bán nó cho công ty.

  • She regretted signing away her portion of the inheritance.
    → Cô ấy hối tiếc vì đã ký để từ bỏ phần thừa kế của mình.

  • They signed away all their royalties to the publisher in the contract.
    → Họ đã ký để từ bỏ tất cả các khoản tiền bản quyền cho nhà xuất bản trong hợp đồng.

  • By signing away his stake in the business, he gave up any claim to its future profits.
    → Bằng cách ký để từ bỏ phần cổ phần trong công ty, anh ấy đã từ bỏ mọi quyền yêu cầu lợi nhuận tương lai từ công ty.

  • After signing away his rights to the property, he had no say in what happened to it.
    → Sau khi ký để từ bỏ quyền sở hữu tài sản, anh ấy không còn có quyền quyết định gì về nó nữa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sign away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
relinquish từ bỏ, từ chối quyền sở hữu She relinquished control of the company. → Cô ấy đã từ bỏ quyền kiểm soát công ty.
give up từ bỏ, nhường lại He gave up his claim to the house. → Anh ấy đã từ bỏ quyền sở hữu ngôi nhà.
renounce từ bỏ, từ chối quyền lợi hoặc quyền sở hữu He renounced his claim to the estate. → Anh ấy đã từ bỏ quyền yêu cầu tài sản.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
retain giữ lại, duy trì He decided to retain ownership of the property. → Anh ấy quyết định giữ lại quyền sở hữu tài sản.
keep giữ lại, không từ bỏ She decided to keep her rights to the patent. → Cô ấy quyết định giữ lại quyền lợi đối với bằng sáng chế.
claim yêu cầu, đòi quyền lợi He made a claim for his share of the inheritance. → Anh ấy đã yêu cầu phần thừa kế của mình.

1 555 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: