Ship off là gì? Tất tần tật về Ship off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ship off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 538 24/04/2025


Ship off

I. Định nghĩa Ship off

Ship off: Gửi ai đó đi thường vì vấn đề nào đó

Ship off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Ship (động từ): vận chuyển, gửi đi (bằng tàu, máy bay, phương tiện).

  • Off (trạng từ): mang nghĩa rời khỏi, rời đi, nhấn mạnh hành động chuyển ra khỏi nơi ban đầu.

→ Ship off: Gửi ai đó hoặc cái gì đó đi nơi khác, nhất là gửi đi xa, tránh xa, đôi khi là đưa đi bắt buộc (như quân ngũ, trường nội trú, nơi làm việc…).

Ví dụ:

He was causing a lot of trouble, so they SHIPPED him OFF to another branch. anh ấy đã gây ra rất nhiều rắc rối nên họ đã gửi anh ta đến một chi nhánh khác.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ship off

1. Cấu trúc

  • Ship off + someone/something + to + place

  • Be shipped off → dạng bị động thường dùng nhiều, nhấn mạnh việc bị đưa đi.

2. Cách sử dụng

Dùng khi nói về:

  • Gửi hàng hóa đi xa (thường bằng tàu, xe, máy bay…).

  • Gửi ai đó đi nơi khác (quân đội, trường học, công tác…).

  • Mang ý nghĩa bị tống đi, đôi khi có tính mỉa mai.

Ví dụ:

  • They shipped him off to boarding school at the age of ten.
    → Họ đã gửi cậu ấy đến trường nội trú khi mới 10 tuổi.

  • The goods were shipped off to Europe yesterday.
    → Hàng hóa đã được gửi sang châu Âu hôm qua.

  • She was shipped off to her aunt’s house for the summer.
    → Cô ấy bị gửi đến nhà dì ở suốt mùa hè.

  • The company shipped off all the defective products.
    → Công ty đã gửi toàn bộ sản phẩm lỗi đi nơi khác.

  • He was shipped off to the army right after graduation.
    → Anh ấy bị gửi nhập ngũ ngay sau khi tốt nghiệp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ship off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Send away Gửi đi nơi khác They sent the kids away for the weekend. Họ đã gửi bọn trẻ đi chơi cuối tuần.
Dispatch Gửi đi, phái đi (thường dùng trong công việc) The company dispatched the order yesterday. Công ty đã gửi đơn hàng đi hôm qua.
Pack off (informal) Tống đi, gửi đi không thương tiếc She packed him off to school early. Cô ấy tống anh ta đến trường sớm.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Take in Nhận vào, cho ở lại They took in the child after the storm. Họ đã nhận nuôi đứa bé sau trận bão.
Welcome Đón tiếp He was welcomed back home with open arms. Anh ấy được chào đón trở về nhà bằng vòng tay rộng mở.
Keep Giữ lại, không cho đi They decided to keep the children home this summer. Họ quyết định để bọn trẻ ở nhà trong mùa hè này.

1 538 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: