Show around là gì? Tất tần tật về Show around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Show around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 776 25/04/2025


Show around

I. Định nghĩa Show around

Show around: Đưa ai đó đến một nơi để chỉ cho họ những phần nhất định

Show around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • show (động từ): chỉ dẫn, đưa ai đi xem

  • around (trạng từ): xung quanh, vòng quanh

→ Show around mang nghĩa dẫn ai đó đi tham quan, chỉ chỗ, giới thiệu một nơi nào đó (thường là lần đầu đến).

Ví dụ:

A guide showed us around the exhibition. Hướng dẫn viên đã dẫn chúng tôi đi xem cuộc triển lãm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Show around

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

  • Show someone around (somewhere)
    I’ll show you around the city.
    (Tôi sẽ dẫn bạn đi tham quan thành phố.)

  • Be shown around (bị động)
    We were shown around the factory.
    (Chúng tôi được dẫn đi tham quan nhà máy.)

2. Ví dụ

  • I'll show you around the office when you arrive.
    (Tôi sẽ dẫn bạn tham quan văn phòng khi bạn đến.)

  • She showed me around the school on my first day.
    (Cô ấy dẫn tôi đi tham quan trường vào ngày đầu tiên.)

  • We were shown around the museum by a guide.
    (Chúng tôi được hướng dẫn viên dẫn đi tham quan bảo tàng.)

  • Can someone show the new interns around?
    (Ai đó có thể dẫn các thực tập sinh mới đi một vòng không?)

  • He offered to show us around the city.
    (Anh ấy đề nghị dẫn chúng tôi tham quan thành phố.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Show around

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
give a tour dẫn tham quan He gave us a tour of the campus. (Anh ấy dẫn chúng tôi tham quan khuôn viên.)
guide hướng dẫn She guided us through the exhibit. (Cô ấy hướng dẫn chúng tôi qua khu triển lãm.)
take someone around đưa ai đó đi tham quan I took them around the old town. (Tôi đã đưa họ đi vòng quanh phố cổ.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
leave someone alone để ai đó tự xoay sở, không dẫn đi He left me alone in the building. (Anh ấy để tôi tự đi trong tòa nhà.)
ignore phớt lờ, không giúp đỡ They ignored the tourists. (Họ phớt lờ khách du lịch.)
get lost (trạng thái) bị lạc I got lost because no one showed me around. (Tôi bị lạc vì không ai dẫn đi cả.)

1 776 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: