Dig in là gì? Tất tần tật về Dig in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dig in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 606 03/05/2025


Dig in

I. Định nghĩa Dig in

dig in: Bắt đầu ăn uống một cách đói khát/ (Quân sự) Đào hầm công sự

Dig in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • dig: đào, bới

  • in: vào bên trong

→ Dig in có hai cách dùng phổ biến:

  • (1) Bắt đầu ăn ngay lập tức, đặc biệt là với sự hào hứng

  • (2) Chắc chắn giữ vững lập trường, hoặc chuẩn bị cho tình huống khó khăn/lâu dài (nghĩa bóng, hay dùng trong chiến đấu, tranh luận...)

Ví dụ:

We were starving so we really dug in when the food finally arrived. (Chúng tôi đang chết đói vì thế chúng tôi thật sự bắt đầu lao vào ăn một cách đói khát khi thức ăn cuối cùng được mang đến.)

Anticipating an artillery barrage, we quickly dug in. (Đoán trước sẽ gặp phải một hàng rào pháo binh phòng ngự, chúng tôi đã nhanh chóng đào hầm công sự.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dig in

1. Cấu trúc

  • Dig in! (mệnh lệnh – cứ ăn đi!)

  • Dig in (to something) (ít dùng hơn)

  • Chủ ngữ + dig in (trong nghĩa giữ vững lập trường)

2. Cách sử dụng

  • Thường là khẩu ngữ, mệnh lệnh thân mật, dùng để bảo mọi người bắt đầu ăn.

  • Dùng cả trong văn nói và viết không trang trọng.

  • Thường dùng khi ai đó kiên quyết không thay đổi ý kiến hoặc chuẩn bị sẵn sàng để chịu đựng một tình huống khó khăn, như chiến tranh, tranh cãi, hoặc nhiệm vụ gian khổ.

Ví dụ:

  • The food looks great — let’s dig in!
    → Món ăn trông ngon quá – ăn thôi nào!

  • Everyone was starving and dug in as soon as the food arrived.
    → Ai cũng đói nên bắt đầu ăn ngay khi đồ ăn tới.

  • He didn’t wait – he just dug in without saying a word.
    → Anh ta không chờ – cứ thế ăn ngay không nói câu nào.

  • The soldiers dug in and prepared for a long battle.
    → Những người lính đã cố thủ và chuẩn bị cho trận chiến dài.

  • She dug in and refused to change her opinion.
    → Cô ấy kiên quyết giữ ý kiến của mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dig in

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
start eating bắt đầu ăn
get stuck in (thông tục) ăn ngấu nghiến
hold firm giữ vững lập trường (nghĩa 2)
entrench cố thủ, bám trụ

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
hold back chần chừ, không bắt đầu
give in nhượng bộ, đầu hàng (nghĩa 2)
withdraw rút lui
hesitate do dự

1 606 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: