Do away with là gì? Tất tần tật về do away with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Do away with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 386 03/05/2025


Do away with

I. Định nghĩa Do away with

do away with: Xóa bỏ, thủ tiêu, hủy bỏ

Do away with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Do: làm.

  • Away with: loại bỏ, vứt bỏ

→ Do away with là một cụm động từ mang nghĩa loại bỏ, chấm dứt hoặc xóa bỏ cái gì đó – có thể là một vật, thói quen, quy định hoặc thậm chí một người (trong văn cảnh nghiêm trọng hơn).

Ví dụ:

The United Kingdom did away with the death penalty in 1965. (Vương quốc Anh đã xóa bỏ án tử hình năm 1965.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Do away with

1. Cấu trúc

Do away with + something/someone

  • Do away with rules/regulations: Bỏ luật lệ, quy định.

  • Do away with old habits: Bỏ thói quen cũ.

  • Do away with someone (nghĩa nghiêm trọng): Giết hoặc loại bỏ ai đó (thường dùng ẩn dụ hoặc trong văn cảnh tội phạm).

2. Cách sử dụng

"Do away with" được sử dụng khi bạn muốn nói đến việc loại bỏ một cái gì đó không còn cần thiết, không hiệu quả, hoặc gây cản trở. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa đơn giản (bỏ vật dụng) hoặc mạnh (loại bỏ ai đó).

Ví dụ:

  • The company decided to do away with paper invoices and go digital.
    → Công ty quyết định bỏ hóa đơn giấy và chuyển sang kỹ thuật số.

  • We should do away with these outdated rules.
    → Chúng ta nên loại bỏ những quy định lỗi thời này.

  • He did away with all his bad habits after moving abroad.
    → Anh ấy từ bỏ tất cả thói quen xấu sau khi chuyển ra nước ngoài.

  • Some politicians want to do away with income tax.
    → Một số chính trị gia muốn bãi bỏ thuế thu nhập.

  • (Fictional context) The villain planned to do away with his enemy.
    → Kẻ phản diện lên kế hoạch thủ tiêu kẻ thù của mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Do away with

1. Từ đồng nghĩa

  • Eliminate: Loại bỏ.

  • Abolish: Bãi bỏ (thường dùng với luật, hệ thống).

  • Get rid of: Tống khứ, bỏ đi.

  • Remove: Gỡ bỏ.

2. Từ trái nghĩa

  • Keep: Giữ lại.

  • Maintain: Duy trì.

  • Preserve: Bảo tồn, giữ nguyên.

1 386 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: