Come in là gì? Tất tần tật về come in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 541 07/05/2025


Come in

I. Định nghĩa Come in

come in: (Chuyến bay) đến nơi/ Xếp hạng trong một cuộc đua/ Chứa đựng tin tức

Come in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xuất hiện

  • In (trạng từ, giới từ): vào trong

→Come in có thể có các nghĩa sau:

  • Vào trong – chỉ hành động di chuyển vào một không gian hoặc khu vực từ ngoài vào trong.

  • Được đưa vào – khi một cái gì đó, thông tin, hoặc một sự vật được đưa vào một hệ thống hoặc nhóm.

  • Có vai trò, tham gia – có thể chỉ việc tham gia hoặc trở thành một phần của cái gì đó.

  • Có kết quả, vào vị trí – khi ai đó hoặc cái gì đó đạt được một vị trí nhất định trong cuộc thi hoặc quá trình.

Ví dụ:

The plane came in at two-thirty in the morning. (Chuyến bay đã tới vào lúc 2.30 sáng.)

I did my best but came in last but one in the race. (Tôi đã cố gắng hết sức nhưng chỉ xếp hạng áp chót trong cuộc đua.)

Reports are just coming in of an assassination attempt on the President. (Các bản tin chứa đựng thông tin về nỗ lực ám sát vị tổng thống.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come in

1. Cấu trúc

  • Come in + (place/room/house): vào trong một nơi cụ thể.

  • Come in + (position/role): tham gia vào một vai trò hoặc đạt được một vị trí nhất định.

  • Come in + (with something): đưa ra, tham gia với một cái gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Come in thường được sử dụng khi muốn diễn đạt việc ai đó vào trong một không gian hoặc tình huống, hoặc khi muốn nói về sự tham gia vào một quá trình nào đó.

  • Nó cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh chỉ đạt được một kết quả, vị trí nào đó trong một cuộc thi hoặc cuộc bầu cử.

Ví dụ:

  • Please come in and have a seat.
    (Xin mời vào và ngồi xuống.)

  • The new member will come in next week.
    (Thành viên mới sẽ tham gia vào tuần tới.)

  • The company has come in first in the competition.
    (Công ty đã đạt vị trí đầu tiên trong cuộc thi.)

  • He came in late for the meeting.
    (Anh ấy đến muộn cho cuộc họp.)

  • The water comes in through the cracks in the walls.
    (Nước vào qua các vết nứt trên tường.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come in

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Enter Vào, đi vào
Arrive Đến nơi, đến
Join Tham gia, gia nhập
Step in Bước vào, can thiệp
Take part in Tham gia vào

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Exit Rời khỏi, ra ngoài
Leave Rời đi, đi ra ngoài
Go out Đi ra ngoài
Step out Bước ra ngoài
Depart Rời đi

1 541 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: