Pile on là gì? Tất tần tật về Pile on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pile on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 748 18/04/2025


Pile on

I. Định nghĩa Pile on

Pile on: Thêm vào nhiều cái gì đó / Nói quá hoặc nói điều gì đó ảnh hưởng đến cảm xúc của ai đó

Pile on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pile → có nghĩa là chất đống, xếp chồng lên nhau.

  • Giới từ: On → chỉ sự tác động lên hoặc thêm vào một cái gì đó.

→ Pile on có nghĩa là thêm vào, chồng lên hoặc tăng thêm cái gì đó, thường là sự chỉ trích, sự tấn công hoặc áp lực. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự tăng lên của số lượng hay khối lượng của cái gì đó.

Ví dụ:

Work's hard- they keep PILING ON the pressure. Công việc đã nặng họ còn tiếp tục tạo thêm áp lực công việc cho chúng tôi.

It wasn't very serious, but they PILED ON the guilt. Nó không quá nghiêm trọng nhưng họ làm quá tội đó lên.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pile on

1. Cấu trúc

S + pile on + something

(Ví dụ: The critics piled on the actor for his poor performance.)

2. Cách sử dụng

  • Pile on thường dùng để diễn tả việc thêm vào sự chỉ trích, gánh nặng, hoặc làm điều gì đó trở nên nặng nề hơn.

  • Cụm từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (như chỉ trích, tấn công) hoặc tích cực (như thêm vào sự giúp đỡ, hỗ trợ).

Ví dụ:

  • The teacher piled on the homework for the weekend.
    → Cô giáo giao nhiều bài tập về nhà cho cuối tuần.

  • The media piled on the celebrity after the scandal broke.
    → Các phương tiện truyền thông chỉ trích ngôi sao sau khi vụ bê bối xảy ra.

  • He piled on layers of clothes to stay warm in the cold weather.
    → Anh ấy mặc thêm nhiều lớp áo để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

  • They piled on the praise after her incredible performance.
    → Họ khen ngợi cô ấy hết lời sau màn trình diễn tuyệt vời.

  • The demands piled on as the deadline approached.
    → Những yêu cầu càng tăng lên khi thời hạn đến gần.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pile on

1. Từ đồng nghĩa

  • Heap on → thêm vào, chất đống
    She heaped on the compliments for his efforts.
    → Cô ấy dành lời khen cho những nỗ lực của anh ấy.

  • Load up on → chất đầy
    He loaded up on food for the party.
    → Anh ấy chất đầy thức ăn cho bữa tiệc.

2. Từ trái nghĩa

  • Take off → giảm bớt, rút lui
    The pressure finally took off when the team completed the project.
    → Áp lực cuối cùng giảm bớt khi đội hoàn thành dự án.

  • Ease off → giảm nhẹ
    The stress started to ease off after the meeting ended.
    → Căng thẳng bắt đầu giảm sau khi cuộc họp kết thúc.

1 748 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: