Beam up là gì? Tất tần tật về Beam up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Beam up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 512 10/05/2025


Beam up

I. Định nghĩa Beam up

beam up: Truyền, vận chuyển

Beam up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: beam → nghĩa gốc là chiếu (tia sáng), truyền tín hiệu, thường bằng ánh sáng hoặc sóng vô tuyến

  • Trạng từ: up → hướng lên trên, di chuyển lên

→ beam up nghĩa là dịch chuyển ai đó hoặc vật gì đó lên một nơi khác bằng cách truyền tín hiệu, ánh sáng – thường là đến một tàu vũ trụ, như trong phim khoa học viễn tưởng (sci-fi), đặc biệt là Star Trek.

Ví dụ:

Beam me up, Scotty. (Truyền tôi lên!)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Beam up

1. Cấu trúc

S + beam + O + up

Dạng bị động: S + be + beamed + up (by/to...)

→ Có thể dùng ở câu chủ động (beam someone up) hoặc bị động (be beamed up)

2. Cách sử dụng

  • Chủ yếu dùng trong khoa học viễn tưởng, game, truyện tranh, phim ảnh

  • Có thể dùng hài hước hoặc ẩn dụ, kiểu "biến mất khỏi đây ngay lập tức"

Ví dụ:

  • The aliens beamed him up to their spaceship.
    → Người ngoài hành tinh đã truyền anh ta lên tàu vũ trụ của họ.

  • Scotty, beam me up!
    → Scotty, dịch chuyển tôi lên đi! (câu nổi tiếng trong Star Trek)

  • He was suddenly beamed up in a flash of light.
    → Anh ấy bất ngờ được dịch chuyển lên trong một luồng sáng.

  • They beamed up the cargo using advanced technology.
    → Họ đã dịch chuyển hàng hóa lên bằng công nghệ hiện đại.

  • I wish I could just be beamed up out of this boring meeting. (hài hước)
    → Giá mà tôi có thể biến khỏi cuộc họp nhàm chán này luôn cho rồi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Beam up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
teleport dịch chuyển tức thời They teleported to another planet. Họ đã dịch chuyển đến hành tinh khác.
transfer truyền, chuyển đi The data was transferred instantly. Dữ liệu được truyền ngay lập tức.
lift off cất cánh, bay lên The rocket lifted off successfully. Tên lửa đã cất cánh thành công.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
beam down truyền xuống The team was beamed down to the surface. Đội đã được truyền xuống mặt đất.
land hạ cánh, xuống The spaceship landed safely. Tàu vũ trụ đã hạ cánh an toàn.
stay put ở yên Just stay put until help arrives. Cứ ở yên đó cho đến khi có người tới giúp.

1 512 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: