Lock yourself away là gì? Tất tần tật về Lock yourself away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Lock yourself away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 739 15/04/2025


Lock yourself away

I. Định nghĩa Lock yourself away

Lock yourself away: Đi đến nơi nào đó cách xa mọi người để học tập, làm việc

Lock yourself away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Lock (động từ): khóa

  • Yourself (đại từ phản thân): chính bạn

  • Away (trạng từ): xa ra, biệt lập

→ Lock yourself away có nghĩa là: Tự cô lập mình, ở ẩn, hoặc tự nhốt mình trong phòng (thường để làm việc, nghỉ ngơi, hoặc tránh tiếp xúc xã hội)

Ví dụ:

I LOCK MYSELF AWAY for a few weeks before exams. Tôi đến nơi nào đó cách xa mọi người vài tuần trước kỳ thi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Lock yourself away

1. Cấu trúc

  • Lock yourself away (for + khoảng thời gian)

  • Lock oneself away in + nơi chốn (phòng, nhà...)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó muốn yên tĩnh, tập trung làm việc, hoặc tránh né xã hội

  • Có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, mang tính miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái

Ví dụ:

  • He locked himself away in his room to study for the exam.
    → Anh ấy tự nhốt mình trong phòng để học cho kỳ thi.

  • After the breakup, she locked herself away for days.
    → Sau khi chia tay, cô ấy tự cô lập mình trong nhiều ngày.

  • The author locked himself away in a cabin to finish his book.
    → Tác giả đã tự nhốt mình trong một căn lều để hoàn thành cuốn sách.

  • I need to lock myself away this weekend and finish my thesis.
    → Tôi cần tự nhốt mình cuối tuần này để hoàn thành luận văn.

  • Sometimes it helps to lock yourself away and clear your mind.
    → Đôi khi tự cô lập mình giúp bạn thư giãn đầu óc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Lock yourself away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch ngắn gọn
Isolate yourself Tự cô lập He isolated himself after the incident. Anh ta tự cô lập sau vụ việc.
Shut yourself in Tự nhốt trong phòng She shut herself in all weekend. Cô ấy tự nhốt mình suốt cuối tuần.
Withdraw Rút lui khỏi xã hội He withdrew from friends and family. Anh ấy rút lui khỏi bạn bè và gia đình.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ Dịch ngắn gọn
Go out / Hang out Đi ra ngoài / đi chơi I went out with friends to feel better. Tôi ra ngoài với bạn bè cho thoải mái.
Socialize Giao tiếp xã hội She loves to socialize at parties. Cô ấy thích giao tiếp trong các bữa tiệc.
Open up Cởi mở, chia sẻ cảm xúc He finally opened up about his feelings. Cuối cùng anh ấy đã chia sẻ cảm xúc.

1 739 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: