Come along là gì? Tất tần tật về Come along
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Come along
I. Định nghĩa Come along
come along: Hộ tống, đi kèm/ Di chuyển nhanh hơn để bắt kịp
Come along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Come (động từ): đến, tới, xuất hiện
-
Along (phó từ): dọc theo, cùng với
Come along có thể có các nghĩa sau:
-
Tiến bộ, phát triển – khi một cái gì đó đang tiến triển hoặc phát triển theo thời gian.
-
Đi cùng, tham gia – khi ai đó được mời tham gia hoặc đi cùng với người khác.
-
Xuất hiện, đến nơi – có thể chỉ sự xuất hiện của một cái gì đó hoặc ai đó.
-
Cải thiện hoặc trở nên tốt hơn – khi một tình huống, công việc, hoặc kỹ năng ngày càng tốt hơn.
Ví dụ:
May I come along on your trip tomorrow? (Anh có thể hộ tống em đi chơi ngày mai được không?)
Come along, we'll never get there if you don't keep up with us. (Nhanh lên nào, chúng ta sẽ không tới đó nếu bạn không theo kịp chúng tớ.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Come along
1. Cấu trúc
-
Come along + (to a place): đi cùng, đến nơi nào đó.
-
Come along + with (someone): đi cùng với ai đó.
-
Come along + well: tiến triển tốt, phát triển tích cực.
-
Come along + slowly/quickly: tiến triển một cách chậm/chóng.
2. Cách sử dụng
-
Come along có thể được sử dụng khi bạn muốn đề cập đến việc tiến triển hoặc phát triển, ví dụ như một dự án đang phát triển tốt hoặc một ai đó đang cải thiện kỹ năng.
-
Nó cũng có thể có nghĩa là đi cùng ai đó hoặc tham gia vào một hoạt động.
-
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc mời gọi.
Ví dụ:
-
The project is coming along nicely. We should be finished by next week.
(Dự án đang tiến triển tốt. Chúng ta sẽ hoàn thành vào tuần tới.) -
Why don’t you come along with us to the movies tonight?
(Tại sao bạn không đi cùng chúng tôi đến rạp chiếu phim tối nay?) -
She’s really coming along with her English lessons.
(Cô ấy thực sự đang cải thiện nhanh chóng với các bài học tiếng Anh.) -
The repairs on the house are coming along slowly, but we should be done soon.
(Việc sửa chữa ngôi nhà đang tiến triển chậm, nhưng chúng tôi sẽ hoàn thành sớm thôi.) -
As the day came along, the weather started to improve.
(Khi ngày trôi qua, thời tiết bắt đầu cải thiện.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come along
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Progress | Tiến triển, phát triển |
| Develop | Phát triển, tiến bộ |
| Improve | Cải thiện, trở nên tốt hơn |
| Join in | Tham gia vào |
| Tag along | Đi cùng, tham gia |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Stall | Làm trì hoãn, làm chậm lại |
| Delay | Trì hoãn |
| Regress | Thụt lùi, không tiến triển |
| Lag | Đi sau, tụt lại |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
