Come along là gì? Tất tần tật về Come along

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 553 07/05/2025


Come along

I. Định nghĩa Come along

come along: Hộ tống, đi kèm/ Di chuyển nhanh hơn để bắt kịp

Come along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, tới, xuất hiện

  • Along (phó từ): dọc theo, cùng với

→Come along có thể có các nghĩa sau:

  • Tiến bộ, phát triển – khi một cái gì đó đang tiến triển hoặc phát triển theo thời gian.

  • Đi cùng, tham gia – khi ai đó được mời tham gia hoặc đi cùng với người khác.

  • Xuất hiện, đến nơi – có thể chỉ sự xuất hiện của một cái gì đó hoặc ai đó.

  • Cải thiện hoặc trở nên tốt hơn – khi một tình huống, công việc, hoặc kỹ năng ngày càng tốt hơn.

Ví dụ:

May I come along on your trip tomorrow? (Anh có thể hộ tống em đi chơi ngày mai được không?)

Come along, we'll never get there if you don't keep up with us. (Nhanh lên nào, chúng ta sẽ không tới đó nếu bạn không theo kịp chúng tớ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come along

1. Cấu trúc

  • Come along + (to a place): đi cùng, đến nơi nào đó.

  • Come along + with (someone): đi cùng với ai đó.

  • Come along + well: tiến triển tốt, phát triển tích cực.

  • Come along + slowly/quickly: tiến triển một cách chậm/chóng.

2. Cách sử dụng

  • Come along có thể được sử dụng khi bạn muốn đề cập đến việc tiến triển hoặc phát triển, ví dụ như một dự án đang phát triển tốt hoặc một ai đó đang cải thiện kỹ năng.

  • Nó cũng có thể có nghĩa là đi cùng ai đó hoặc tham gia vào một hoạt động.

  • Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc mời gọi.

Ví dụ:

  • The project is coming along nicely. We should be finished by next week.
    (Dự án đang tiến triển tốt. Chúng ta sẽ hoàn thành vào tuần tới.)

  • Why don’t you come along with us to the movies tonight?
    (Tại sao bạn không đi cùng chúng tôi đến rạp chiếu phim tối nay?)

  • She’s really coming along with her English lessons.
    (Cô ấy thực sự đang cải thiện nhanh chóng với các bài học tiếng Anh.)

  • The repairs on the house are coming along slowly, but we should be done soon.
    (Việc sửa chữa ngôi nhà đang tiến triển chậm, nhưng chúng tôi sẽ hoàn thành sớm thôi.)

  • As the day came along, the weather started to improve.
    (Khi ngày trôi qua, thời tiết bắt đầu cải thiện.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come along

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Progress Tiến triển, phát triển
Develop Phát triển, tiến bộ
Improve Cải thiện, trở nên tốt hơn
Join in Tham gia vào
Tag along Đi cùng, tham gia

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Stall Làm trì hoãn, làm chậm lại
Delay Trì hoãn
Regress Thụt lùi, không tiến triển
Lag Đi sau, tụt lại

1 553 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: