Pal around là gì? Tất tần tật về Pal around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pal around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 435 17/04/2025


Pal around

I. Định nghĩa Pal around

Pal around: Là bạn và dành thời gian bên nhau

Pal around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Pal – làm bạn, chơi với.

  • Phó từ: Around – xung quanh, đi đây đi đó.

→ Pal around = Đi chơi với bạn một cách thân thiết và thường xuyên.

Ví dụ:

We PALLED AROUND at university. Chúng tôi dành thời gian bên nhau trong suốt những năm đại học.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pal around

1. Cấu trúc

S + pal around (with + người)

→ Ví dụ: He pals around with Jake.

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ý nghĩa
Bạn bè thân thiết Đi chơi chung thường xuyên.
Mô tả quan hệ xã hội Gắn bó, thường xuyên xuất hiện cùng nhau.
Cuộc sống thường ngày Giao tiếp, trò chuyện, đi chơi không mục đích cụ thể.

Ví dụ:

  • He used to pal around with his cousin all summer.
    (Anh ấy từng chơi thân với anh họ suốt mùa hè.)

  • She pals around with a group of artists.
    (Cô ấy chơi thân với một nhóm nghệ sĩ.)

  • They pal around like brothers.
    (Họ chơi thân như anh em.)

  • We palled around during high school.
    (Chúng tôi từng rất thân thiết thời cấp ba.)

  • I don't pal around with them anymore.
    (Tôi không còn chơi thân với họ nữa.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pal around

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Hang out We hang out after school. (Chúng tôi đi chơi sau giờ học.)
Kick around He kicks around with his buddies. (Cậu ấy đi chơi với bạn thân.)
Chill with I chilled with my friends all weekend. (Tôi thư giãn với bạn cả cuối tuần.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Drift apart We drifted apart over the years. (Chúng tôi dần xa nhau theo năm tháng.)
Avoid She started avoiding him. (Cô ấy bắt đầu tránh mặt anh ta.)
Keep to oneself He keeps to himself most of the time. (Anh ấy thường sống khép kín.)

1 435 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: