Tag onto là gì? Tất tần tật về Tag onto

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tag onto từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 504 09/04/2025


Tag onto

I. Định nghĩa Tag onto

Tag onto: Thêm một ý vào bài nói, bài viết

Tag onto là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tag (động từ): đánh dấu, gắn, thêm vào

  • Onto (giới từ): chỉ sự di chuyển hoặc sự thay đổi vị trí đến một điểm cụ thể (thường là kết nối, gia nhập vào cái gì đó)

→ Tag onto có nghĩa là gắn thêm, bổ sung hoặc kết nối một phần nào đó vào một cái gì đó đã có sẵn. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống nói về việc thêm vào hoặc nối thêm một yếu tố mới vào một cái gì đó đã được chuẩn bị hoặc đang diễn ra.

Ví dụ:

He TAGGED his ideas ONTO the end of my report. Anh ta thêm vài ý tưởng vào cuối bài báo cáo của tôi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tag onto

1. Cấu trúc

  • Tag onto + [something]: Gắn hoặc thêm vào cái gì đó đã có sẵn.

  • Tag onto thường được sử dụng để mô tả việc thêm phần vào một hoạt động, kế hoạch, sự kiện hay dự án đã có sẵn.

2. Cách sử dụng

Tag onto được dùng khi bạn muốn chỉ hành động bổ sung một phần nhỏ vào thứ gì đó đã được bắt đầu hoặc hoàn thành. Nó cũng có thể chỉ sự gia nhập vào một kế hoạch hoặc sự kiện mà không có kế hoạch từ trước.

Ví dụ:

  • He decided to tag onto the end of our trip and join us for the weekend.

Anh ấy quyết định thêm vào cuối chuyến đi của chúng tôi và tham gia cùng chúng tôi trong cuối tuần.

  • I’ll tag onto your presentation if you don’t mind.

Tôi sẽ bổ sung thêm vào bài thuyết trình của bạn nếu bạn không phiền.

  • Can I tag onto the meeting tomorrow to discuss this issue?

Tôi có thể tham gia vào cuộc họp ngày mai để thảo luận về vấn đề này không?

  • The marketing team tagged onto the new product launch with a special offer.

Nhóm marketing đã thêm một ưu đãi đặc biệt vào việc ra mắt sản phẩm mới.

  • We are planning to tag onto the conference in New York next month.

Chúng tôi đang lên kế hoạch tham gia vào hội nghị ở New York vào tháng sau.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tag onto

1. Từ đồng nghĩa

  • Add to: thêm vào

Example: They added a few more items to the shopping list. (Họ đã thêm một vài mục nữa vào danh sách mua sắm.)

  • Attach to: đính kèm vào

Example: I’ll attach the document to the email. (Tôi sẽ đính kèm tài liệu vào email.)

  • Join: tham gia, kết nối

Example: She decided to join the team after the project started. (Cô ấy quyết định tham gia vào nhóm sau khi dự án bắt đầu.)

2. Từ trái nghĩa

  • Detach from: tách ra khỏi

Example: He detached the report from the folder before submitting it. (Anh ấy đã tách báo cáo khỏi tập tài liệu trước khi nộp.)

  • Remove from: loại bỏ khỏi

Example: We had to remove some unnecessary sections from the document. (Chúng tôi phải loại bỏ một số phần không cần thiết khỏi tài liệu.)

1 504 09/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: