Buy up là gì? Tất tần tật về buy up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buy up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 454 13/05/2025


Buy up

I. Định nghĩa Buy up

buy up: Mua sạch, mua toàn bộ

Buy up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính buy mua
Phó từ up hoàn toàn, mua toàn bộ hoặc mua hết

→Buy up:

  • Mua toàn bộ hoặc mua hết một thứ gì đó, đặc biệt là hàng hóa, tài sản, hoặc cổ phần của công ty.

  • Mua hết số lượng lớn của một sản phẩm hoặc tài sản có sẵn, để kiểm soát nguồn cung hoặc giá trị.

Ví dụ:

We bought up all the shop had before the price went up. (Chúng tôi mua sạch mọi thứ trong cửa hàng trước khi giá cả tăng lên.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Buy up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Buy up + something Mua hết, mua toàn bộ They bought up all the properties in the neighborhood. (Họ đã mua hết tất cả các bất động sản trong khu vực.)
Buy up + a stock/business Mua hết cổ phần hoặc quyền kiểm soát trong công ty The investor bought up all shares of the company. (Nhà đầu tư đã mua hết cổ phần của công ty.)

2. Cách sử dụng

  • Buy up thường dùng trong các tình huống liên quan đến kinh doanh, đầu tư, khi ai đó mua tất cả một sản phẩm, cổ phần, hoặc tài sản có sẵn.

  • Thường được sử dụng để chỉ hành động mua hết hoặc tăng cường sự kiểm soát trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ:

  • They decided to buy up all the land in the area for future development.
    → Họ quyết định mua hết tất cả đất đai trong khu vực để phát triển trong tương lai.

  • He bought up all the rare stamps at the auction.
    → Anh ấy đã mua hết tất cả các con tem hiếm tại buổi đấu giá.

  • The company is trying to buy up smaller competitors to expand its market share.
    → Công ty đang cố gắng mua lại các đối thủ nhỏ để mở rộng thị phần.

  • Investors are buying up stocks of the tech company as its value rises.
    → Các nhà đầu tư đang mua hết cổ phiếu của công ty công nghệ khi giá trị của nó tăng lên.

  • She bought up all the tickets for the concert to resell them at a higher price.
    → Cô ấy đã mua hết tất cả vé của buổi hòa nhạc để bán lại với giá cao hơn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buy up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Purchase (mua) They purchased all the available stock. Họ đã mua tất cả cổ phiếu có sẵn.
Acquire (sở hữu) The company acquired all the patents in the industry. Công ty đã sở hữu tất cả các bằng sáng chế trong ngành.
Buy out (mua lại) He bought out the company to take control. Anh ta đã mua lại công ty để kiểm soát.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Sell off (bán hết) The company sold off its underperforming assets. Công ty đã bán hết các tài sản hoạt động kém.
Liquidate (thanh lý, bán hết) The business had to liquidate its assets to pay off debts. Công ty đã phải thanh lý tài sản để trả nợ.
Divest (từ bỏ sở hữu) They divested from the unprofitable markets. Họ đã rút vốn khỏi các thị trường không có lãi.

1 454 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: