Flick over là gì? Tất tần tật về flick over
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Flick over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Flick over
I. Định nghĩa Flick over
flick over: Chuyển kênh tivi nhanh chóng
Flick over là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
Flick (động từ): có nghĩa là "quay nhanh", "lướt qua" hoặc "vẫy nhẹ". Khi dùng như động từ, nó mô tả hành động di chuyển nhanh chóng hoặc nhẹ nhàng từ một điểm này sang điểm khác.
Over (phó từ): có nghĩa là "trên" hoặc "xuyên qua", thường mang ý nghĩa là chuyển động qua một đối tượng hoặc khu vực.
Flick over có nghĩa là nhìn qua hoặc kiểm tra một cách nhanh chóng và hời hợt, thường để xem xét hoặc duyệt qua những thông tin, tài liệu mà không đi vào chi tiết.
Nó cũng có thể có nghĩa là lướt nhanh qua một số trang, văn bản, hoặc nội dung mà không dừng lại lâu.
Ví dụ:
She flicked over to see if the news had started. (Cô ấy chuyển kênh nhanh chóng để xem liệu bản tin đã bắt đầu hay chưa.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Flick over
1. Cấu trúc
Flick over + (danh từ hoặc cụm danh từ) (chỉ vật hoặc nội dung được kiểm tra một cách nhanh chóng).
Ví dụ: "I flicked over the pages of the magazine." (Tôi lướt qua các trang của tạp chí).
2. Cách sử dụng
-) Flick over thường được sử dụng khi bạn muốn nói về hành động lướt qua, xem nhanh một cái gì đó mà không dành nhiều thời gian để nghiên cứu chi tiết.
Ví dụ: "I flicked over the report to see if anything was missing." (Tôi lướt qua báo cáo để xem có gì thiếu không).
-) Cũng có thể dùng khi nói về việc xem xét qua một cái gì đó, chẳng hạn như tài liệu, sách, hoặc các trang web.
Ví dụ:
"She flicked over the presentation before the meeting." (Cô ấy lướt qua bài thuyết trình trước cuộc họp).
"I quickly flicked over the instructions before starting the project." (Tôi nhanh chóng lướt qua hướng dẫn trước khi bắt đầu dự án).
"He flicked over the newspaper to catch the headlines." (Anh ấy lướt qua tờ báo để bắt kịp các tiêu đề).
"She flicked over the emails to see if there were any urgent messages." (Cô ấy lướt qua các email để xem có tin nhắn khẩn cấp nào không).
"I flicked over the book, but didn’t have time to read it in detail." (Tôi lướt qua cuốn sách, nhưng không có thời gian để đọc kỹ).
"They flicked over the menu before deciding what to order." (Họ lướt qua thực đơn trước khi quyết định gọi món gì).
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Flick over
1. Từ đồng nghĩa
Browse (lướt qua)
Skim (lướt qua, đọc lướt)
Scan (quét, kiểm tra nhanh)
Glance over (liếc qua)
Flip through (lật qua)
2. Từ trái nghĩa
Examine (kiểm tra kỹ lưỡng)
Study (nghiên cứu)
Inspect (kiểm tra cẩn thận)
Focus on (tập trung vào)
Analyze (phân tích)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
