Flick over là gì? Tất tần tật về flick over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Flick over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 750 04/03/2025


Flick over

I. Định nghĩa Flick over

flick over: Chuyển kênh tivi nhanh chóng

Flick over là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Flick (động từ): có nghĩa là "quay nhanh", "lướt qua" hoặc "vẫy nhẹ". Khi dùng như động từ, nó mô tả hành động di chuyển nhanh chóng hoặc nhẹ nhàng từ một điểm này sang điểm khác.

Over (phó từ): có nghĩa là "trên" hoặc "xuyên qua", thường mang ý nghĩa là chuyển động qua một đối tượng hoặc khu vực.

→ Flick over có nghĩa là nhìn qua hoặc kiểm tra một cách nhanh chóng và hời hợt, thường để xem xét hoặc duyệt qua những thông tin, tài liệu mà không đi vào chi tiết.

Nó cũng có thể có nghĩa là lướt nhanh qua một số trang, văn bản, hoặc nội dung mà không dừng lại lâu.

Ví dụ:

She flicked over to see if the news had started. (Cô ấy chuyển kênh nhanh chóng để xem liệu bản tin đã bắt đầu hay chưa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Flick over

1. Cấu trúc

Flick over + (danh từ hoặc cụm danh từ) (chỉ vật hoặc nội dung được kiểm tra một cách nhanh chóng).

Ví dụ: "I flicked over the pages of the magazine." (Tôi lướt qua các trang của tạp chí).

2. Cách sử dụng

-) Flick over thường được sử dụng khi bạn muốn nói về hành động lướt qua, xem nhanh một cái gì đó mà không dành nhiều thời gian để nghiên cứu chi tiết.

Ví dụ: "I flicked over the report to see if anything was missing." (Tôi lướt qua báo cáo để xem có gì thiếu không).

-) Cũng có thể dùng khi nói về việc xem xét qua một cái gì đó, chẳng hạn như tài liệu, sách, hoặc các trang web.

Ví dụ:

"She flicked over the presentation before the meeting." (Cô ấy lướt qua bài thuyết trình trước cuộc họp).

"I quickly flicked over the instructions before starting the project." (Tôi nhanh chóng lướt qua hướng dẫn trước khi bắt đầu dự án).

"He flicked over the newspaper to catch the headlines." (Anh ấy lướt qua tờ báo để bắt kịp các tiêu đề).

"She flicked over the emails to see if there were any urgent messages." (Cô ấy lướt qua các email để xem có tin nhắn khẩn cấp nào không).

"I flicked over the book, but didn’t have time to read it in detail." (Tôi lướt qua cuốn sách, nhưng không có thời gian để đọc kỹ).

"They flicked over the menu before deciding what to order." (Họ lướt qua thực đơn trước khi quyết định gọi món gì).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Flick over

1. Từ đồng nghĩa

Browse (lướt qua)

Skim (lướt qua, đọc lướt)

Scan (quét, kiểm tra nhanh)

Glance over (liếc qua)

Flip through (lật qua)

2. Từ trái nghĩa

Examine (kiểm tra kỹ lưỡng)

Study (nghiên cứu)

Inspect (kiểm tra cẩn thận)

Focus on (tập trung vào)

Analyze (phân tích)

1 750 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: