Bear up là gì? Tất tần tật về bear up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bear up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 303 10/05/2025


Bear up

I. Định nghĩa Bear up

bear up: Có nghị lực

Bear up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bear → mang nghĩa là chịu đựng, mang, hoặc gánh vác

  • Trạng từ: up → có thể mang nghĩa là lên trên, vươn lên, duy trì

→ bear up có nghĩa là chịu đựng hoặc đối mặt với khó khăn, thử thách mà không bị gục ngã, hoặc duy trì sức mạnh và tinh thần trong những thời điểm khó khăn. Cụm từ này thường mang hàm ý kiên cường, vươn lên dù gặp phải nghịch cảnh.

Ví dụ:

How are you bearing up under the strain? (Làm sao bạn có đủ nghị lực để làm việc quá sức như thế?)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bear up

1. Cấu trúc

1) S + bear up (under + điều kiện / hoàn cảnh)

2) S + bear up + danh từ (tinh thần, tâm trạng, v.v.)

→ Dùng trong ngữ cảnh để diễn tả việc duy trì hoặc chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn.

2. Cách sử dụng

  • Chịu đựng thử thách: Dùng khi nói về việc đối mặt với tình huống khó khăn mà vẫn kiên trì, không bị gục ngã.

  • Duy trì tinh thần: Thường sử dụng khi ai đó vẫn giữ được tinh thần lạc quan, kiên cường bất chấp những khó khăn.

Ví dụ:

  • Despite the challenges, she bore up well during the difficult times.
    → Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy đã kiên cường trong những thời điểm khó khăn.

  • He bore up under the pressure and completed the project on time.
    → Anh ấy đã chịu đựng được áp lực và hoàn thành dự án đúng hạn.

  • The team bore up through the tough match and won in the end.
    → Đội bóng đã vượt qua trận đấu khó khăn và giành chiến thắng cuối cùng.

  • I don't know how he's bearing up after the loss of his job.
    → Tôi không biết anh ấy làm sao mà vẫn kiên cường sau khi mất việc.

  • The elderly woman bore up through the illness with remarkable strength.
    → Người phụ nữ cao tuổi đã kiên cường vượt qua bệnh tật với sức mạnh đáng kinh ngạc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bear up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
endure chịu đựng He endured the hardship without complaining. Anh ấy đã chịu đựng khó khăn mà không phàn nàn.
persevere kiên trì She persevered through the hardest of times. Cô ấy đã kiên trì vượt qua những thời gian khó khăn nhất.
withstand chống lại, chịu đựng The house withstood the storm. Ngôi nhà đã chịu đựng được cơn bão.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
collapse suy sụp After hearing the bad news, she collapsed emotionally. Sau khi nghe tin xấu, cô ấy đã suy sụp về mặt cảm xúc.
give in nhượng bộ He finally gave in to the pressure. Cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ trước áp lực.
falter dao động, thiếu tự tin His resolve faltered during the difficult negotiations. Quyết tâm của anh ấy đã dao động trong suốt cuộc đàm phán khó khăn.

1 303 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: