Start off là gì? Tất tần tật về Start off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Start off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 661 28/04/2025


Start off

I. Định nghĩa Start off

Start off: Bắt đầu / Bắt đầu cuộc sống, một công việc / Bắt đầu một cuộc hành trình / Làm cho ai đó cười

Start off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Start (động từ): bắt đầu

  • Off (phó từ): khởi đầu, bắt đầu từ

→ Start off = bắt đầu, khởi đầu một hoạt động, công việc, hoặc sự kiện nào đó, thường là bước đầu tiên trong một chuỗi hành động hoặc sự kiện.

Ví dụ:

They STARTED OFF the meeting with an attack on our performance. Họ bắt đầu buổi họp với một cuộc tấn công vào màn trình diễn của chúng tôi.

She STARTED OFF as a receptionist and ended up as the CEO. Cô ấy bắt đầu công việc như một lễ tân và kết thúc là một chủ tịch.

We STARTED OFF early because we knew the journey would take all day. Chúng tôi bắt đầu sớm bởi vì chúng tôi biết cuộc hành trình sẽ kéo dài cả ngày.

I was trying to be serious, but their comment STARTED me OFF. Tôi cố gắng nghiêm túc nhưng những bình luận của họ lại làm cho tôi cười.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Start off

1. Cấu trúc

  • Start off + (with) + something = bắt đầu bằng cái gì đó

  • Start off + (by) + doing something = bắt đầu làm điều gì đó

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn nói về việc bắt đầu một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình.

  • Cũng có thể dùng để chỉ cách thức bắt đầu một việc gì đó (bằng cách làm gì đó).

Ví dụ:

  • We will start off the meeting with a brief introduction.
    → Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp bằng một phần giới thiệu ngắn gọn.

  • He started off his presentation by showing a video.
    → Anh ấy bắt đầu bài thuyết trình bằng cách chiếu một video.

  • They started off their trip with a visit to the museum.
    → Họ bắt đầu chuyến đi bằng việc thăm bảo tàng.

  • I like to start off my day with a cup of coffee.
    → Tôi thích bắt đầu ngày mới với một tách cà phê.

  • The concert will start off with a performance by the choir.
    → Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu với màn trình diễn của dàn hợp xướng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Start off

1. Từ đồng nghĩa

  • Begin – bắt đầu

  • Commence – khởi đầu, bắt đầu (dùng trong ngữ cảnh trang trọng)

2. Từ trái nghĩa

  • Finish – kết thúc

  • End – kết thúc

1 661 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: