Black out là gì? Tất tần tật về black out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Black out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 557 10/05/2025


Black out

I. Định nghĩa Black out

black out: Ngất đi, lịm đi/ Làm đen, không có ánh sáng

Black out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Black: có nghĩa là đen, liên quan đến bóng tối hoặc sự mất đi của ánh sáng.

  • Out: trạng từ có nghĩa là ra ngoài, biến mất, hoặc không còn.

→Black out có thể có một số nghĩa:

  • Mất ý thức: Khi bạn bất tỉnh, không còn khả năng nhận thức hoặc cảm nhận gì trong một khoảng thời gian ngắn.

  • Mất trí nhớ tạm thời: Quá trình quên đi một sự kiện hoặc khoảng thời gian nào đó do một cú sốc tâm lý, cảm xúc mạnh, hoặc tác động của rượu/bê tông.

  • Mất điện: Black out còn được dùng để chỉ tình trạng mất điện trên diện rộng.

Ví dụ:

He blacked out and collapsed on the floor. (Anh ta lịm đi và đổ sập xuống sàn.)

Everything blacked out when the power supply failed. (Mọi thứ chìm vào bóng tối khi nguồn điện bị hỏng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Black out

1. Cấu trúc

S + black out (+ một sự kiện hoặc đối tượng)

Black out có thể được sử dụng như một động từ đơn giản hoặc theo dạng black out on someone/something (mất trí nhớ về ai đó hoặc sự kiện nào đó).

2. Cách sử dụng

  • Mất ý thức: Thường sử dụng trong các tình huống khi ai đó bị ngất hoặc bất tỉnh.

  • Mất trí nhớ tạm thời: Có thể dùng khi ai đó không nhớ được một sự kiện xảy ra vì lý do nào đó.

  • Mất điện: Sử dụng khi một khu vực bị mất điện trong một khoảng thời gian.

Ví dụ:

  • He blacked out after drinking too much.
    → Anh ấy đã bất tỉnh sau khi uống quá nhiều.

  • I completely blacked out during the accident.
    → Tôi hoàn toàn mất ý thức trong vụ tai nạn đó.

  • The city blacked out due to the storm.
    → Thành phố mất điện do cơn bão.

  • I don’t remember what happened last night, I blacked out.
    → Tôi không nhớ gì đã xảy ra tối qua, tôi đã mất trí nhớ tạm thời.

  • She blacked out on the details of the meeting.
    → Cô ấy không nhớ chi tiết của cuộc họp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Black out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
faint ngất xỉu She fainted from the heat. Cô ấy ngất đi vì cái nóng.
lose consciousness mất ý thức He lost consciousness after the accident. Anh ta mất ý thức sau tai nạn.
pass out ngất đi He passed out after running a marathon. Anh ấy ngất đi sau khi chạy marathon.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
wake up tỉnh dậy He woke up and remembered everything. Anh ta tỉnh dậy và nhớ lại mọi chuyện.
come to tỉnh lại She came to after a few minutes. Cô ấy tỉnh lại sau vài phút.
regain consciousness hồi phục ý thức The paramedics managed to revive him and he regained consciousness.

Các nhân viên y tế đã cứu sống anh ấy và anh ta hồi phục ý thức.

1 557 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: