Black out là gì? Tất tần tật về black out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Black out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Black out
I. Định nghĩa Black out
black out: Ngất đi, lịm đi/ Làm đen, không có ánh sáng
Black out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Black: có nghĩa là đen, liên quan đến bóng tối hoặc sự mất đi của ánh sáng.
-
Out: trạng từ có nghĩa là ra ngoài, biến mất, hoặc không còn.
Black out có thể có một số nghĩa:
-
Mất ý thức: Khi bạn bất tỉnh, không còn khả năng nhận thức hoặc cảm nhận gì trong một khoảng thời gian ngắn.
-
Mất trí nhớ tạm thời: Quá trình quên đi một sự kiện hoặc khoảng thời gian nào đó do một cú sốc tâm lý, cảm xúc mạnh, hoặc tác động của rượu/bê tông.
-
Mất điện: Black out còn được dùng để chỉ tình trạng mất điện trên diện rộng.
Ví dụ:
He blacked out and collapsed on the floor. (Anh ta lịm đi và đổ sập xuống sàn.)
Everything blacked out when the power supply failed. (Mọi thứ chìm vào bóng tối khi nguồn điện bị hỏng.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Black out
1. Cấu trúc
S + black out (+ một sự kiện hoặc đối tượng)
Black out có thể được sử dụng như một động từ đơn giản hoặc theo dạng black out on someone/something (mất trí nhớ về ai đó hoặc sự kiện nào đó).
2. Cách sử dụng
-
Mất ý thức: Thường sử dụng trong các tình huống khi ai đó bị ngất hoặc bất tỉnh.
-
Mất trí nhớ tạm thời: Có thể dùng khi ai đó không nhớ được một sự kiện xảy ra vì lý do nào đó.
-
Mất điện: Sử dụng khi một khu vực bị mất điện trong một khoảng thời gian.
Ví dụ:
-
He blacked out after drinking too much.
→ Anh ấy đã bất tỉnh sau khi uống quá nhiều. -
I completely blacked out during the accident.
→ Tôi hoàn toàn mất ý thức trong vụ tai nạn đó. -
The city blacked out due to the storm.
→ Thành phố mất điện do cơn bão. -
I don’t remember what happened last night, I blacked out.
→ Tôi không nhớ gì đã xảy ra tối qua, tôi đã mất trí nhớ tạm thời. -
She blacked out on the details of the meeting.
→ Cô ấy không nhớ chi tiết của cuộc họp.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Black out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| faint | ngất xỉu | She fainted from the heat. | Cô ấy ngất đi vì cái nóng. |
| lose consciousness | mất ý thức | He lost consciousness after the accident. | Anh ta mất ý thức sau tai nạn. |
| pass out | ngất đi | He passed out after running a marathon. | Anh ấy ngất đi sau khi chạy marathon. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| wake up | tỉnh dậy | He woke up and remembered everything. | Anh ta tỉnh dậy và nhớ lại mọi chuyện. |
| come to | tỉnh lại | She came to after a few minutes. | Cô ấy tỉnh lại sau vài phút. |
| regain consciousness | hồi phục ý thức | The paramedics managed to revive him and he regained consciousness. |
Các nhân viên y tế đã cứu sống anh ấy và anh ta hồi phục ý thức.
|
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
