Shut off là gì? Tất tần tật về Shut off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shut off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 537 25/04/2025


Shut off

I. Định nghĩa Shut off

Shut off: Đóng lại hoặc ngăn chặn truy cập

Shut off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • shut (động từ): đóng, khép lại

  • off (trạng từ): tắt, ngừng hoạt động

→Shut off có 2 nghĩa chính:

  • Tắt, ngừng hoạt động của một thiết bị, máy móc

  • Ngừng cung cấp, ngừng chảy (nước, gas, điện,...)

Ví dụ:

They SHUT the water OFF while they did the repairs. Họ đã khóa nước khi họ sửa chữa.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shut off

1. Cấu trúc

  • Shut something off: tắt, ngừng cung cấp cái gì đó

  • Be shut off: bị tắt, không còn hoạt động

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi tắt hoặc ngừng cung cấp năng lượng (điện, nước, gas...) hoặc các thiết bị.

  • Thường được sử dụng trong các tình huống khi bạn cần tắt một hệ thống hoặc ngừng cung cấp dịch vụ (như tắt đèn, ngắt nguồn điện, ngừng cung cấp nước,...).

Ví dụ:

  • Don't forget to shut off the stove after cooking.
    → Đừng quên tắt bếp sau khi nấu ăn.

  • The workers shut off the water supply for maintenance.
    → Các công nhân đã tắt nguồn cung cấp nước để bảo trì.

  • He shut off the engine and got out of the car.
    → Anh ấy tắt động cơ và ra khỏi xe.

  • The power was shut off during the storm.
    → Điện bị tắt trong cơn bão.

  • Make sure you shut off the lights before you leave the building.
    → Hãy chắc chắn rằng bạn tắt đèn trước khi rời khỏi tòa nhà.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shut off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
turn off tắt, ngừng hoạt động Turn off the alarm when you're awake. → Tắt chuông báo thức khi bạn thức dậy.
cut off cắt, ngừng cung cấp They cut off the internet connection. → Họ đã cắt kết nối internet.
disconnect ngắt kết nối I accidentally disconnected the phone call. → Tôi vô tình ngắt cuộc gọi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
turn on bật, khởi động Don’t forget to turn on the lights. → Đừng quên bật đèn.
activate kích hoạt, mở, khởi động Please activate your account before using it. → Hãy kích hoạt tài khoản của bạn trước khi sử dụng.
start up khởi động lại, bắt đầu hoạt động The company will start up a new project next year. → Công ty sẽ bắt đầu một dự án mới vào năm tới.

1 537 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: