Wash down là gì? Tất tần tật về Wash down
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wash down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Wash down
I. Định nghĩa Wash down
Wash down: Uống nước để nuốt trôi vật rắn mắc ở cổ
Wash down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: "wash" (rửa, làm sạch)
-
Từ đi kèm: "down" (mang nghĩa xuống, dọc theo, hoặc làm sạch)
Wash down có nghĩa là rửa sạch một vật gì đó bằng cách đổ nước lên hoặc xịt nước vào. Nó cũng có thể mang nghĩa "nuốt" một thứ gì đó (thường là đồ uống) để hỗ trợ việc nuốt một loại thực phẩm khác, hoặc "rửa sạch" một vật bằng cách cho nước dội xuống.
Ví dụ:
I WASHED the antibiotics DOWN with a glass of water. Tôi uống thuốc kháng sinh với một cốc nước.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Wash down
1. Cấu trúc
1.1. Wash down + danh từ (người/vật):
Diễn tả hành động rửa một vật nào đó hoặc dọn dẹp, làm sạch.
Ví dụ:
"I washed down the car with a hose." (Tôi đã rửa xe bằng vòi nước.)
"She washed down the plates after dinner." (Cô ấy đã rửa đĩa sau bữa tối.)
1.2. Wash down + cụm danh từ (thức ăn, đồ uống):
Được dùng khi nói về việc uống một đồ uống để dễ nuốt một thứ gì đó (thường là thức ăn hoặc thuốc).
Ví dụ:
"He washed down the sandwich with a glass of water." (Anh ấy uống một cốc nước để nuốt chiếc bánh mì.)
"I washed down the pills with some juice." (Tôi uống thuốc với một ít nước trái cây.)
1.3. Wash down + địa điểm (mang nghĩa "rửa sạch" khu vực nào đó):
Ví dụ:
"The workers washed down the walls before painting." (Những người công nhân đã rửa sạch các bức tường trước khi sơn.)
"They washed down the deck after the storm." (Họ đã rửa sạch sàn tàu sau cơn bão.)
2. Cách sử dụng
-
Wash down có thể dùng để chỉ hành động rửa một vật bằng nước.
-
Wash down cũng có thể chỉ việc uống một thứ gì đó để dễ nuốt thức ăn hoặc thuốc.
Ví dụ:
-
I washed down the sandwich with a cold drink.
(Tôi đã uống một ly nước lạnh để nuốt chiếc bánh mì.) -
After the muddy hike, we washed down the equipment with a hose.
(Sau chuyến đi bộ bùn lầy, chúng tôi đã rửa sạch dụng cụ bằng vòi nước.) -
You should wash down the pills with some water.
(Bạn nên uống thuốc với một ít nước.) -
The workers washed down the walls before painting.
(Những người công nhân đã rửa sạch các bức tường trước khi sơn.) -
She washed down the meal with a cup of tea.
(Cô ấy đã uống một tách trà để nuốt bữa ăn.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wash down
1. Từ đồng nghĩa
-
Clean off: Làm sạch một vật gì đó (thường là làm sạch bụi bẩn hoặc vật dụng).
Ví dụ: He cleaned off the table before setting the dishes.
(Anh ấy đã làm sạch bàn trước khi đặt các món ăn lên.)
-
Rinse off: Rửa sạch, đặc biệt là dưới dòng nước.
Ví dụ: I rinsed off the vegetables before cooking them.
(Tôi đã rửa sạch rau trước khi nấu.)
2. Từ trái nghĩa
-
Dirty up: Làm bẩn.
Ví dụ: The kids dirty up the kitchen after cooking.
(Những đứa trẻ làm bẩn nhà bếp sau khi nấu ăn.)
-
Mess up: Làm rối tung, làm bẩn, không gọn gàng.
Ví dụ: She messed up the papers all over the desk.
(Cô ấy làm rối tung các giấy tờ trên bàn.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
