Wash down là gì? Tất tần tật về Wash down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wash down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 527 03/04/2025


Wash down

I. Định nghĩa Wash down

Wash down: Uống nước để nuốt trôi vật rắn mắc ở cổ

Wash down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "wash" (rửa, làm sạch)

  • Từ đi kèm: "down" (mang nghĩa xuống, dọc theo, hoặc làm sạch)

→ Wash down có nghĩa là rửa sạch một vật gì đó bằng cách đổ nước lên hoặc xịt nước vào. Nó cũng có thể mang nghĩa "nuốt" một thứ gì đó (thường là đồ uống) để hỗ trợ việc nuốt một loại thực phẩm khác, hoặc "rửa sạch" một vật bằng cách cho nước dội xuống.

Ví dụ:

I WASHED the antibiotics DOWN with a glass of water. Tôi uống thuốc kháng sinh với một cốc nước.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wash down

1. Cấu trúc

1.1. Wash down + danh từ (người/vật):

Diễn tả hành động rửa một vật nào đó hoặc dọn dẹp, làm sạch.

Ví dụ:

"I washed down the car with a hose." (Tôi đã rửa xe bằng vòi nước.)

"She washed down the plates after dinner." (Cô ấy đã rửa đĩa sau bữa tối.)

1.2. Wash down + cụm danh từ (thức ăn, đồ uống):

Được dùng khi nói về việc uống một đồ uống để dễ nuốt một thứ gì đó (thường là thức ăn hoặc thuốc).

Ví dụ:

"He washed down the sandwich with a glass of water." (Anh ấy uống một cốc nước để nuốt chiếc bánh mì.)

"I washed down the pills with some juice." (Tôi uống thuốc với một ít nước trái cây.)

1.3. Wash down + địa điểm (mang nghĩa "rửa sạch" khu vực nào đó):

Ví dụ:

"The workers washed down the walls before painting." (Những người công nhân đã rửa sạch các bức tường trước khi sơn.)

"They washed down the deck after the storm." (Họ đã rửa sạch sàn tàu sau cơn bão.)

2. Cách sử dụng

  • Wash down có thể dùng để chỉ hành động rửa một vật bằng nước.

  • Wash down cũng có thể chỉ việc uống một thứ gì đó để dễ nuốt thức ăn hoặc thuốc.

Ví dụ:

  • I washed down the sandwich with a cold drink.
    (Tôi đã uống một ly nước lạnh để nuốt chiếc bánh mì.)

  • After the muddy hike, we washed down the equipment with a hose.
    (Sau chuyến đi bộ bùn lầy, chúng tôi đã rửa sạch dụng cụ bằng vòi nước.)

  • You should wash down the pills with some water.
    (Bạn nên uống thuốc với một ít nước.)

  • The workers washed down the walls before painting.
    (Những người công nhân đã rửa sạch các bức tường trước khi sơn.)

  • She washed down the meal with a cup of tea.
    (Cô ấy đã uống một tách trà để nuốt bữa ăn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wash down

1. Từ đồng nghĩa

  • Clean off: Làm sạch một vật gì đó (thường là làm sạch bụi bẩn hoặc vật dụng).

Ví dụ: He cleaned off the table before setting the dishes.
(Anh ấy đã làm sạch bàn trước khi đặt các món ăn lên.)

  • Rinse off: Rửa sạch, đặc biệt là dưới dòng nước.

Ví dụ: I rinsed off the vegetables before cooking them.
(Tôi đã rửa sạch rau trước khi nấu.)

2. Từ trái nghĩa

  • Dirty up: Làm bẩn.

Ví dụ: The kids dirty up the kitchen after cooking.
(Những đứa trẻ làm bẩn nhà bếp sau khi nấu ăn.)

  • Mess up: Làm rối tung, làm bẩn, không gọn gàng.

Ví dụ: She messed up the papers all over the desk.
(Cô ấy làm rối tung các giấy tờ trên bàn.)

1 527 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: