Edge up là gì? Tất tần tật về Edge up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Edge up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 439 03/05/2025


Edge up

I. Định nghĩa Edge up

edge up: Tiếp cận từ từ

Edge up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • edge: di chuyển từ từ, tiến chậm

  • up: lên, tăng lên

→Edge up là cụm động từ mô tả sự tăng nhẹ, từ từ, thường dùng trong kinh tế, giá cả, chứng khoán, nhiệt độ,...

Ví dụ:

She edged up behind the bus at the red light. (Cô ấy tiếp cận từ từ sau xe buýt khi đợi đèn đỏ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Edge up

1. Cấu trúc

edge up (nội động từ)

Cấu trúc Nghĩa
X + edge up X tăng nhẹ
X + edge up + slightly X tăng nhẹ một chút
X + edge up + (time) X tăng nhẹ vào lúc nào đó
X + edge up + due to Y X tăng nhẹ do Y
X + is/was edging up X đang/đã tăng nhẹ

2. Cách sử dụng

Dùng khi mô tả điều gì đó tăng một cách chậm rãi, không đột ngột.

Ví dụ:

  • Oil prices edged up after the announcement.
    → Giá dầu nhích lên sau thông báo.

  • The temperature is edging up this week.
    → Nhiệt độ tuần này đang nhích dần lên.

  • Interest rates have edged up over the past few months.
    → Lãi suất đã tăng nhẹ trong vài tháng qua.

  • Her rank edged up after the latest test results.
    → Xếp hạng của cô ấy tăng nhẹ sau kết quả kiểm tra mới nhất.

  • The stock market edged up at the end of the day.
    → Thị trường chứng khoán nhích lên vào cuối ngày.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Edge up

1. Từ đồng nghĩa

  • rise slightly: tăng nhẹ

  • increase gradually: tăng dần

  • creep up: tăng từ từ

  • inch up: nhích lên

  • climb slowly: leo lên chậm rãi

2. Từ trái nghĩa

  • edge down: giảm nhẹ

  • dip slightly: giảm một chút

  • fall slightly: sụt nhẹ

  • drop a bit: rớt một chút

  • decline gradually: giảm dần

1 439 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: