Play on là gì? Tất tần tật về Play on
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Play on
I. Định nghĩa Play on
Play on: Vẫn tiếp tục chơi thể thao mặc dù có lý do phải dừng lại / Tiếp tục chơi nhạc / Khai thác, lợi dụng điểm yếu / Hài hước, làm trò cười
Play on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
play: động từ, nghĩa là "chơi", "thi đấu"
-
on: trạng từ/giới từ, nghĩa là "tiếp tục", "dựa vào", "trên cơ sở gì đó"
Định nghĩa Play on:
1. Tiếp tục chơi/thi đấu → Không dừng lại, tiếp tục chơi hoặc diễn ra trận đấu, dù có sự cố nhỏ.
2. Khai thác, lợi dụng cảm xúc, ý tưởng... → Dựa vào cảm xúc, niềm tin, nỗi sợ của người khác để đạt mục đích.
Ví dụ:
It looked like a foul, but the referee told them to PLAY ON. Đã có sự gian lận nhưng trọng tài vẫn yêu cầu họ chơi tiếp.
The band PLAYED ON for another hour. Nhóm tiếp tục chơi nhạc thêm một giờ nữa.
They are just PLAYING ON our fears to get us to do what they want. Họ đang khai thác nỗi sợ hãi của chúng tôi để chúng tôi làm những gì họ muốn.
The advertisement PLAYS ON the slogan. Quảng cáo làm cho cái khẩu hiệu trở nên thật hài hước.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Play on
1. Cấu trúc
1.1. play on
1.2. play on + something (ý tưởng, cảm xúc, nỗi sợ, v.v.)
2. Cách sử dụng
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thể thao, biểu diễn | Tiếp tục chơi, không dừng lại | Despite the injury, the match played on. |
| Giao tiếp, tâm lý | Lợi dụng cảm xúc, tâm lý của ai đó | He played on her fears to gain control. |
Ví dụ:
-
The band played on despite the bad weather.
→ Ban nhạc tiếp tục biểu diễn mặc dù thời tiết xấu. -
We should play on and finish the game.
→ Chúng ta nên tiếp tục chơi và kết thúc trận đấu. -
The ad plays on people’s fear of missing out.
→ Quảng cáo này đánh vào nỗi sợ bị bỏ lỡ của mọi người. -
He played on her sympathy to get what he wanted.
→ Anh ta lợi dụng lòng thương của cô ấy để đạt được điều mình muốn. -
The politician played on public anger to gain support.
→ Chính trị gia này lợi dụng sự tức giận của công chúng để tranh thủ sự ủng hộ.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play on
1. Từ đồng nghĩa
-
continue: tiếp tục
Ví dụ: The show continued despite the rain.
→ Buổi diễn vẫn tiếp tục dù trời mưa.
-
exploit: lợi dụng
Ví dụ: He exploited people’s fears for political gain.
→ Anh ta lợi dụng nỗi sợ của người dân để đạt mục tiêu chính trị.
2. Từ trái nghĩa
-
stop: dừng lại
Ví dụ: They stopped the game due to the storm.
→ Họ dừng trận đấu vì bão.
-
ignore: phớt lờ, không tác động
Ví dụ: He ignored her emotions completely.
→ Anh ta phớt lờ cảm xúc của cô ấy hoàn toàn.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
