Play on là gì? Tất tần tật về Play on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 644 19/04/2025


Play on

I. Định nghĩa Play on

Play on: Vẫn tiếp tục chơi thể thao mặc dù có lý do phải dừng lại / Tiếp tục chơi nhạc / Khai thác, lợi dụng điểm yếu / Hài hước, làm trò cười

Play on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • play: động từ, nghĩa là "chơi", "thi đấu"

  • on: trạng từ/giới từ, nghĩa là "tiếp tục", "dựa vào", "trên cơ sở gì đó"

→Định nghĩa Play on:

1. Tiếp tục chơi/thi đấu → Không dừng lại, tiếp tục chơi hoặc diễn ra trận đấu, dù có sự cố nhỏ.

2. Khai thác, lợi dụng cảm xúc, ý tưởng... → Dựa vào cảm xúc, niềm tin, nỗi sợ của người khác để đạt mục đích.

Ví dụ:

It looked like a foul, but the referee told them to PLAY ON. Đã có sự gian lận nhưng trọng tài vẫn yêu cầu họ chơi tiếp.

The band PLAYED ON for another hour. Nhóm tiếp tục chơi nhạc thêm một giờ nữa.

They are just PLAYING ON our fears to get us to do what they want. Họ đang khai thác nỗi sợ hãi của chúng tôi để chúng tôi làm những gì họ muốn.

The advertisement PLAYS ON the slogan. Quảng cáo làm cho cái khẩu hiệu trở nên thật hài hước.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Play on

1. Cấu trúc

1.1. play on

1.2. play on + something (ý tưởng, cảm xúc, nỗi sợ, v.v.)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
Thể thao, biểu diễn Tiếp tục chơi, không dừng lại Despite the injury, the match played on.
Giao tiếp, tâm lý Lợi dụng cảm xúc, tâm lý của ai đó He played on her fears to gain control.

Ví dụ:

  • The band played on despite the bad weather.
    → Ban nhạc tiếp tục biểu diễn mặc dù thời tiết xấu.

  • We should play on and finish the game.
    → Chúng ta nên tiếp tục chơi và kết thúc trận đấu.

  • The ad plays on people’s fear of missing out.
    → Quảng cáo này đánh vào nỗi sợ bị bỏ lỡ của mọi người.

  • He played on her sympathy to get what he wanted.
    → Anh ta lợi dụng lòng thương của cô ấy để đạt được điều mình muốn.

  • The politician played on public anger to gain support.
    → Chính trị gia này lợi dụng sự tức giận của công chúng để tranh thủ sự ủng hộ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play on

1. Từ đồng nghĩa

  • continue: tiếp tục

Ví dụ: The show continued despite the rain.

→ Buổi diễn vẫn tiếp tục dù trời mưa.

  • exploit: lợi dụng

Ví dụ: He exploited people’s fears for political gain.

→ Anh ta lợi dụng nỗi sợ của người dân để đạt mục tiêu chính trị.

2. Từ trái nghĩa

  • stop: dừng lại

Ví dụ: They stopped the game due to the storm.

→ Họ dừng trận đấu vì bão.

  • ignore: phớt lờ, không tác động

Ví dụ: He ignored her emotions completely.

→ Anh ta phớt lờ cảm xúc của cô ấy hoàn toàn.

1 644 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: