Sniff out là gì? Tất tần tật về Sniff out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sniff out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 432 26/04/2025


Sniff out

I. Định nghĩa Sniff out

Sniff out: Tìm kiếm thứ gì đó bằng mùi (thường là chó) / Tìm hiểu thông tin bí mật, không muốn mọi người biết

Sniff out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sniff (động từ): nghĩa là ngửi, đánh hơi, thường dùng với việc tìm kiếm bằng mũi (với động vật) hoặc tìm ra điều gì bằng trực giác, sự tinh ý (nghĩa bóng).

  • Out (trạng từ): dùng để nhấn mạnh hành động tìm ra, phát hiện được thứ gì đó.

→ Sniff out something: Phát hiện, tìm ra điều gì đó ẩn giấu (thông tin, sự thật, hành vi sai trái…), thường bằng cách khéo léo, tinh ý, hoặc nỗ lực tìm kiếm.

Ví dụ:

Customs use dogs to SNIFF OUT illegal drugs being smuggled in. Hải quan sử dụng chó để tìm kiếm thuốc bất hợp pháp đang được buôn lậu.

Our rivals are trying to SNIFF OUT our plans. Đối thủ của chúng tôi đang cố tìm hiểu thông tin về các kế hoạch của chúng tôi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sniff out

1. Cấu trúc

S + sniff out + something

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó tìm ra một sự thật, manh mối hoặc hành vi sai trái mà người khác không nhận thấy.

  • Dùng cho con người (sự thông minh) hoặc động vật (khứu giác).

  • Hay gặp trong truyện trinh thám, phóng viên, công việc điều tra.

Ví dụ:

  • The dog sniffed out the drugs hidden in the bag.
    → Con chó đánh hơi ra ma túy giấu trong túi.

  • Reporters quickly sniffed out the scandal.
    → Các phóng viên nhanh chóng phát hiện ra vụ bê bối.

  • She always manages to sniff out a bargain.
    → Cô ấy luôn tìm ra được món hời.

  • He sniffed out the truth behind their lies.
    → Anh ấy đã vạch trần sự thật sau những lời nói dối của họ.

  • We need someone who can sniff out fraud in the system.
    → Chúng tôi cần người có khả năng phát hiện gian lận trong hệ thống.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sniff out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
detect phát hiện The machine can detect gas leaks. → Máy có thể phát hiện rò rỉ khí.
uncover khám phá, phát hiện They uncovered a hidden truth. → Họ khám phá ra sự thật ẩn giấu.
track down lần theo dấu vết Police tracked down the thief. → Cảnh sát lần ra tên trộm.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
miss bỏ lỡ I missed the clue completely. → Tôi bỏ lỡ manh mối hoàn toàn.
overlook không nhận thấy, lờ đi She overlooked the warning signs. → Cô ấy bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo.
ignore phớt lờ They ignored the evidence. → Họ phớt lờ bằng chứng.

1 432 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: