Fire off là gì? Tất tần tật về fire off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fire off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 809 04/03/2025


Fire off

I. Định nghĩa Fire off

fire off: Gửi nhanh và nhiều (thường khó chịu)/ Bắn súng liên hồi, liên tục

Fire off là 1 cụm động từ (Phrasalverb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

- Fire: Động từ có nghĩa là bắn, khởi động một hành động nào đó, hoặc đưa ra một cái gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

- Off: Phó từ có thể mang nghĩa "ra ngoài", nhưng trong trường hợp này nó mang ý nghĩa "ngay lập tức" hoặc "một cách nhanh chóng".

Ví dụ:

He fired off an email complaining about the report. (Anh ấy gửi mail phàn nàn về bài báo.)

The police fired off several rounds and killed the man. (Cảnh sát bắn súng liên tục hàng loạt và giết người đàn ông.)

→ Fire off có thể có một số nghĩa như:

  • Gửi đi nhanh chóng: thường là trong ngữ cảnh gửi email, tin nhắn, hoặc tài liệu.
  • Bắt đầu làm gì đó nhanh chóng và mạnh mẽ: như "bắn ra" một câu hỏi, một lời chỉ trích, hay một hành động nào đó.
  • Bắn hoặc phát ra: có thể dùng trong ngữ cảnh vũ khí hoặc thiết bị.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fire off

1. Cấu trúc

S + fire off + Noun (Gửi đi nhanh chóng, phát ra)

S + fire off + to + Noun (Gửi nhanh đến ai đó)

S + fire off + V-ing (Bắt đầu hành động nhanh chóng)

2. Cách sử dụng

"Fire off" thường được dùng trong các tình huống giao tiếp để chỉ hành động gửi cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc bắt đầu hành động mạnh mẽ ngay lập tức. Nó thường mang tính chất "gấp gáp" hoặc "khẩn trương".

Ví dụ:

She fired off an email to her boss about the issue.

Cô ấy đã gửi nhanh một email cho sếp về vấn đề đó.

He fired off several questions during the meeting.

Anh ấy đã đặt nhiều câu hỏi trong cuộc họp.

The soldier fired off several rounds at the target.

Người lính đã bắn nhiều phát vào mục tiêu.

I need to fire off a few emails before the end of the day.

Tôi cần gửi vài email nhanh chóng trước khi hết ngày.

She fired off a quick response to the comment.

Cô ấy đã phản hồi nhanh chóng đối với bình luận đó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fire off

1. Từ đồng nghĩa

Send off (Gửi đi)

Shoot off (Nói nhanh, bắn nhanh)

Dispatch (Gửi đi)

Bang out (Viết hoặc làm gì đó nhanh chóng)

2. Từ trái nghĩa

Hold off (Chờ đợi, hoãn lại)

Postpone (Hoãn lại)

Delay (Trì hoãn)

1 809 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: