Be out of là gì? Tất tần tật về Be out of

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be out of từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 781 10/05/2025


Be out of

I. Định nghĩa Be out of

be out of: Hết, không có

Be out of là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am/is/are/was/were)

  • Giới từ: out of

=> Be out of có nghĩa là hết, cạn kiệt, không còn cái gì. → Diễn tả tình trạng không còn sở hữu hoặc không còn sẵn có một thứ gì đó.

Ví dụ:

We're out of coffee so I'll have to go and get some. (Chúng ta đã hết cafe rồi vì thế mình sẽ phải ra ngoài mua.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be out of

1. Cấu trúc

S + be (am/is/are/was/were) + out of + danh từ (noun)

2. Cách sử dụng

Dùng khi bạn muốn nói rằng không còn cái gì đó nữa — thường dùng cho đồ vật, hàng hóa, tài nguyên, kiên nhẫn, thời gian,...

Ví dụ:

  • We're out of milk, can you buy some?
    → Chúng ta hết sữa rồi, bạn có thể mua thêm không?

  • He is out of money and can't pay the bill.
    → Anh ấy hết tiền nên không thể trả hóa đơn.

  • Sorry, we're out of stock.
    → Xin lỗi, chúng tôi đã hết hàng.

  • She's out of ideas for the project.
    → Cô ấy không còn ý tưởng nào cho dự án nữa.

  • I'm out of time, I need to leave now.
    → Tôi hết thời gian rồi, tôi phải đi ngay.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be out of

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
run out of cạn kiệt We ran out of gas on the way. Chúng tôi hết xăng trên đường.
lack thiếu She lacks confidence. Cô ấy thiếu tự tin.
be short of thiếu hụt We're short of staff this week. Tuần này chúng tôi thiếu nhân viên.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
be full of đầy The fridge is full of food. Tủ lạnh đầy thức ăn.
have có I have plenty of time. Tôi có nhiều thời gian.
be stocked with có sẵn, đầy The store is stocked with supplies. Cửa hàng có đầy đủ hàng hóa.

1 781 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: