Shake out là gì? Tất tần tật về Shake out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shake out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 690 24/04/2025


Shake out

I. Định nghĩa Shake out

Shake out: Giũ quần áo, vải, vv để loại bỏ bụi bẩn hoặc nếp nhăn

Shake out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Shake (động từ): lắc, rung, làm cho chuyển động.

  • Out (trạng từ): mang nghĩa ra ngoài, hướng ra ngoài.

→ Shake out là một cụm động từ (phrasal verb), mang nghĩa lắc ra, rũ ra những vật đang ở bên trong hoặc dính vào vật khác.

Ví dụ:

He took the tablecloth outside and SHOOK it OUT after dinner. Anh ấy mang khăn trải bàn ra ngoài và giũ sạch sau bữa tối.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shake out

1. Cấu trúc

  • Shake out + something → Lắc cái gì đó cho sạch/phẳng/rũ vật bên trong ra.

  • Let something shake out → Để mọi chuyện tự bộc lộ hoặc giải quyết theo thời gian (nghĩa bóng)

2. Cách sử dụng

Thường dùng khi bạn:

  • Giũ quần áo, chăn, túi xách để bụi hay vật nhỏ rơi ra.

  • Mong muốn xem tình huống sẽ phát triển thế nào (cách dùng bóng).

  • Rũ sạch những gì không cần thiết trong doanh nghiệp/tổ chức (nghĩa kinh tế).

Ví dụ:

  • She shook out the towel before hanging it.
    → Cô ấy giũ khăn trước khi treo lên.

  • He shook out his coat to get rid of the sand.
    → Anh ta giũ áo để làm rơi cát ra.

  • Shake out the crumbs from the tablecloth.
    → Hãy giũ vụn bánh khỏi khăn trải bàn.

  • The company is going through restructuring — let’s see how it shakes out.
    → Công ty đang tái cấu trúc – hãy xem mọi chuyện sẽ diễn biến thế nào.

  • She shook out her hair after the shower.
    → Cô ấy giũ tóc sau khi tắm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shake out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Dust off Phủi bụi ra He dusted off his old coat before wearing it. Anh ấy phủi bụi chiếc áo cũ trước khi mặc.
Shake off Rũ bỏ, làm rơi ra She shook off the sand from her shoes. Cô ấy rũ cát khỏi giày.
Brush off Phủi nhẹ, làm sạch He brushed off the crumbs on his shirt. Anh ấy phủi vụn bánh trên áo.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stuff in Nhét vào bên trong He stuffed the blanket in the bag. Anh ấy nhét chăn vào túi.
Fold up Gấp lại She folded up the towel neatly. Cô ấy gấp chiếc khăn gọn gàng.
Leave in Để nguyên bên trong Don’t shake it — just leave everything in the pocket. Đừng giũ – cứ để nguyên trong túi.

1 690 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: