Start out là gì? Tất tần tật về Start out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Start out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 552 28/04/2025


Start out

I. Định nghĩa Start out

Start out: Bắt đầu cuộc hành trình

Start out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Start (động từ): bắt đầu

  • Out (phó từ): ra ngoài, bắt đầu, tiến hành

→ Start out = bắt đầu với một hành động, công việc, hay dự án nào đó, thường mang ý nghĩa là một sự khởi đầu từ ban đầu hoặc trong một cách thức nhất định. Cũng có thể chỉ việc bắt đầu một chuyến đi hoặc hành trình.

Ví dụ:

We STARTED OUT early in the morning. Chúng tôi bắt đầu cuộc hành trình sớm vào buổi sáng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Start out

1. Cấu trúc

  • Start out + (as) + (job/role) = bắt đầu làm công việc hoặc ở vị trí nào đó.

  • Start out + (doing something) = bắt đầu làm điều gì đó.

  • Start out + (on a journey/trip) = bắt đầu một chuyến đi, hành trình.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn nói về việc bắt đầu một công việc, dự án, hoặc hành động từ lúc ban đầu.

  • Cũng có thể dùng khi bắt đầu một hành trình hoặc bắt đầu làm một công việc gì đó từ những bước đầu tiên.

Ví dụ:

  • She started out as a teacher before becoming a principal.
    → Cô ấy bắt đầu là một giáo viên trước khi trở thành hiệu trưởng.

  • They started out on their trip early in the morning.
    → Họ bắt đầu chuyến đi vào sáng sớm.

  • He started out working in a small company, but now he's the CEO.
    → Anh ấy bắt đầu làm việc ở một công ty nhỏ, nhưng giờ đây anh là giám đốc điều hành.

  • We started out planning a small project, but it grew into something much bigger.
    → Chúng tôi bắt đầu với một dự án nhỏ, nhưng nó đã phát triển thành một thứ lớn hơn nhiều.

  • She started out by introducing herself to the group.
    → Cô ấy bắt đầu bằng việc giới thiệu bản thân với nhóm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Start out

1. Từ đồng nghĩa

  • Begin – bắt đầu

  • Commence – khởi đầu (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)

2. Từ trái nghĩa

  • Finish – kết thúc

  • End – kết thúc

1 552 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: