Come to là gì? Tất tần tật về come to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 571 08/05/2025


Come to

I. Định nghĩa Come to

come to: Tỉnh lại, hồi phục (sau hôn mê)/ Kết quả là, dẫn đến, đưa đến/ Nhớ lại cái gì/ Lên tới, ngang bằng cái gì

Come to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: come

  • Giới từ/phó từ: to

=> Come to có các nghĩa chính sau:

  • Tỉnh lại sau khi mất ý thức hoặc sau khi ngủ
    → Hồi tỉnh sau khi ngất xỉu hoặc sau khi ngủ.

  • Đạt đến, đến mức nào đó
    → Đạt đến một trạng thái, một mức độ nào đó, ví dụ như số tiền, con số.

  • Quyết định, đưa ra kết luận, thay đổi ý kiến
    → Đưa ra quyết định, đi đến kết luận, hoặc thay đổi quan điểm.

  • Đến một nơi nào đó
    → Di chuyển đến một địa điểm cụ thể.

Ví dụ:

She came to an hour after the operation. (Một giờ sau cuộc phẫu thuật, cô ấy đã tỉnh lại.)

If it comes to war, NATO forces will be stronger in the air. (Nếu nó dẫn đến chiến tranh, quân đội NATO sẽ là mạnh mẽ hơn trong không trung.)

The idea came to me when we were on holiday. (Ý nghĩ đó đã đến với tôi khi chúng tôi đang đi nghỉ.)

The bill came to £30. (Hóa đơn lên tới 30 bảng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come to

1. Cấu trúc

  • come to + (tình trạng, kết luận, ý kiến)

  • come to + (a place) (đến một nơi nào đó)

  • come to + (number/amount) (đạt tới một con số, mức độ)

2. Cách sử dụng

  • Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết.

  • Thường được sử dụng khi muốn nói về việc hồi phục sau mất ý thức, hoặc khi đạt tới một kết luận, hoặc khi đạt đến một mức độ.

Ví dụ:

  • She fainted but then came to after a few minutes.
    → Cô ấy ngất xỉu nhưng sau đó tỉnh lại sau vài phút.

  • The total cost of the project came to $5,000.
    → Tổng chi phí của dự án lên đến 5.000 đô la.

  • After thinking about it for a while, I came to the conclusion that we should go ahead with the plan.
    → Sau khi suy nghĩ một lúc, tôi đã đi đến kết luận rằng chúng ta nên tiếp tục với kế hoạch.

  • We need to come to a decision by tomorrow.
    → Chúng ta cần đưa ra quyết định vào ngày mai.

  • After the long journey, they finally came to the city.
    → Sau chuyến đi dài, họ cuối cùng đã đến thành phố.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come to

1. Từ đồng nghĩa

  • wake up (tỉnh lại)
    Ví dụ: He woke up after a short nap.
    → Anh ấy tỉnh lại sau một giấc ngủ ngắn.

  • reach (đạt tới)
    Ví dụ: The bill reached $200 after the extra charges.
    → Hóa đơn đạt 200 đô la sau các khoản phí phụ.

  • decide (quyết định)
    Ví dụ: She decided to go with the first option.
    → Cô ấy quyết định chọn lựa chọn đầu tiên.

2. Từ trái nghĩa

  • pass out (ngất xỉu, mất ý thức)
    Ví dụ: He passed out during the concert.
    → Anh ấy ngất xỉu trong buổi hòa nhạc.

  • decline (từ chối, bác bỏ)
    Ví dụ: She declined the invitation to the party.
    → Cô ấy từ chối lời mời dự tiệc.

1 571 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: