Decide on là gì? Tất tần tật về Decide on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Decide on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 438 03/05/2025


Decide on

I. Định nghĩa Decide on

decide on: Chọn, lựa chọn

Decide on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • decide: quyết định

  • on: về, liên quan đến

→Decide on là cụm động từ có nghĩa là:

  • Quyết định chọn lựa một cái gì đó sau khi xem xét các lựa chọn hoặc giải pháp khác nhau.

  • Đưa ra quyết định về một vấn đề hoặc sự lựa chọn sau khi suy nghĩ kỹ.

Ví dụ:

John spent a long time looking at flats before he bought one, but eventually decided on one near his work. (John đã dành khá nhiều thời gian để quan sát các căn hộ trước khi mua một cái, và cuối cùng đã quyết định chọn mua một cái gần nơi anh ấy làm việc.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Decide on

1. Cấu trúc

  • Decide on + danh từ (vật, sự việc, hoặc giải pháp)
    Ví dụ: We need to decide on a restaurant for dinner. (Chúng ta cần quyết định chọn một nhà hàng để ăn tối.)

  • Decide on + something
    Ví dụ: After much consideration, she decided on the red dress. (Sau một thời gian suy nghĩ, cô ấy quyết định chọn chiếc váy đỏ.)

2. Cách sử dụng

  • Decide on chủ yếu được dùng khi bạn phải đưa ra một quyết định về việc lựa chọn một thứ gì đó từ nhiều lựa chọn có sẵn.

  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ra quyết định, lập kế hoạch, hay trong các tình huống cần phải lựa chọn.

Ví dụ:

  • We have to decide on the best course of action.
    → Chúng ta phải quyết định chọn phương án hành động tốt nhất.

  • She decided on taking a gap year before university.
    → Cô ấy quyết định nghỉ một năm trước khi vào đại học.

  • After a long discussion, they decided on the new policy.
    → Sau một cuộc thảo luận dài, họ đã quyết định chọn chính sách mới.

  • I can't decide on what to have for lunch.
    → Tôi không thể quyết định ăn gì cho bữa trưa.

  • They decided on a blue color for the office walls.
    → Họ quyết định chọn màu xanh cho tường văn phòng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Decide on

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
choose chọn lựa
pick chọn lựa, quyết định
settle on quyết định, chọn lựa
opt for chọn, quyết định lựa chọn
select lựa chọn, chọn lọc

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
hesitate do dự, không quyết định
waver dao động, phân vân
vacillate lưỡng lự, không quyết đoán
dither lúng túng, không quyết định

1 438 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: