Slough off là gì? Tất tần tật về Slough off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slough off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 356 26/04/2025


Slough off

I. Định nghĩa Slough off

Slough off: Vứt bỏ, loại bỏ / Làm bong da / Bỏ qua hoặc coi thường một thương tích hoặc chấn thương

Slough off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slough (động từ): thường dùng để chỉ bỏ đi lớp ngoài, bong tróc ra

  • Off (phó từ): mang nghĩa rời ra, ra khỏi

→ Định nghĩa Slough off:

- làm bong ra, rụng ra (dùng cho da, tế bào chết, lớp vỏ ngoài của sinh vật)

- vứt bỏ, rũ bỏ thứ gì không còn cần thiết nữa → Có thể là thói quen xấu, trách nhiệm, cảm xúc tiêu cực...

Ví dụ:

The government is increasing its powers but is SLOUGHING OFF responsibility for its failures. Chính phủ đang tăng quyền lực lên nhưng lại chối bỏ trách nhiệm về những sự thất bại gần đây.

Snakes SLOUGH OFF their old skin. Loài rắn lột da cũ của mình đi.

He SLOUGHED OFF the pain and continued running. Anh ấy bỏ qua chấn thương và tiếp tục chạy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slough off

1. Cấu trúc

S + slough off + something

Có thể dùng ở câu bị động: → "Dead skin is sloughed off naturally."

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa đen: dùng trong y học, sinh học, chăm sóc da

  • Nghĩa bóng: dùng trong văn viết hoặc nói để diễn tả việc giải thoát bản thân khỏi thứ gì tiêu cực

Ví dụ:

  • After sunburn, the skin begins to slough off.
    → Sau khi cháy nắng, da bắt đầu bong ra.

  • The snake sloughs off its skin regularly.
    → Con rắn thường xuyên lột bỏ da cũ.

  • She’s trying to slough off her bad habits.
    → Cô ấy đang cố bỏ đi những thói quen xấu.

  • He sloughed off all responsibility for the mistake.
    → Anh ta rũ bỏ toàn bộ trách nhiệm cho sai lầm đó.

  • It's time to slough off the negativity and move on.
    → Đã đến lúc bỏ lại sự tiêu cực và bước tiếp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slough off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
shed rụng, loại bỏ Snakes shed their skin. → Rắn lột da.
discard vứt bỏ She discarded her old clothes. → Cô ấy bỏ đi quần áo cũ.
get rid of loại bỏ He wants to get rid of that habit. → Anh ấy muốn bỏ thói quen đó.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
retain giữ lại He retained his old habits. → Anh ta vẫn giữ thói quen cũ.
hold on to nắm giữ She held on to her anger. → Cô ấy vẫn ôm giữ cơn giận.
keep giữ lại Don’t keep that negative mindset. → Đừng giữ lại suy nghĩ tiêu cực đó.

1 356 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: