See through là gì? Tất tần tật về See through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động See through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 613 23/04/2025


See through

I. Định nghĩa See through

See through: Tiếp tục cái gì đó đến cùng / Nhận ra ai đó đang nói dối hoặc lừa dối

See through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: see → có nghĩa là nhìn thấy.

  • Giới từ: through → có nghĩa là thông qua, xuyên qua.

→ See through: Hiểu được bản chất của một tình huống, sự việc hoặc nhận ra một lời nói dối hay hành động giả dối. Cũng có thể dùng để chỉ việc nhìn xuyên qua vật chất (như nhìn xuyên qua tấm kính trong suốt).

Ví dụ:

They had a lot of difficulties in implementing the project, but the team SAW it THROUGH successfully. Họ đã gặp nhiều khó khăn trong việc thực hiện dự án nhưng cả đội vẫn tiếp tục đến cùng rất thành công.

The police quickly SAW THROUGH her disguise and arrested her. Cảnh sát đã nhanh chóng nhận ra sự ngụy trang của cô ấy và bắt cô ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng See through

1. Cấu trúc

  • See something through → Nhìn xuyên qua, hiểu rõ bản chất của một điều gì đó, ví dụ như sự thật, lời nói dối.

  • See through someone → Hiểu rõ được người nào đó, nhận ra những lời nói dối hay hành động giả tạo của họ.

  • See through to → Tiếp tục làm gì đó cho đến khi hoàn thành.

2. Cách sử dụng

  • See through có thể dùng khi bạn hiểu rõ một tình huống hoặc nhận ra một điều gì đó mà người khác cố che giấu, chẳng hạn như nhìn ra sự thật đằng sau lời nói dối.

  • Ngoài ra, nó cũng có thể dùng để chỉ việc nhìn xuyên qua các vật thể trong suốt như kính hoặc chất liệu trong suốt khác.

Ví dụ:

  • I can see through his lies.
    → Tôi có thể nhận ra lời nói dối của anh ấy.

  • She saw through the glass and noticed something strange inside.
    → Cô ấy nhìn xuyên qua kính và nhận thấy điều gì đó lạ bên trong.

  • They saw through the plan and realized it was a scam.
    → Họ nhận ra kế hoạch này và hiểu đó là một trò lừa đảo.

  • He’s very clever; I can’t see through him.
    → Anh ấy rất thông minh; tôi không thể hiểu được anh ấy.

  • I will see this project through to the end, no matter how hard it is.
    → Tôi sẽ hoàn thành dự án này cho đến khi kết thúc, dù có khó khăn đến đâu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của See through

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Understand Hiểu rõ I understand what you're trying to do. Tôi hiểu những gì bạn đang cố gắng làm.
Perceive Nhận thức, nhận ra She quickly perceived the truth behind his words. Cô ấy nhanh chóng nhận ra sự thật đằng sau lời nói của anh ấy.
Discern Phát hiện, nhận ra I discerned a hidden message in his speech. Tôi phát hiện một thông điệp ẩn trong bài phát biểu của anh ấy.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Be deceived Bị lừa dối She was deceived by his false promises. Cô ấy đã bị lừa bởi những lời hứa giả dối của anh ta.
Misunderstand Hiểu sai I misunderstood what you were trying to explain. Tôi đã hiểu sai những gì bạn cố gắng giải thích.
Ignore Bỏ qua, không để ý He ignored the warning signs and continued on his path. Anh ấy đã bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo và tiếp tục đi con đường của mình.

1 613 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: