Plant out là gì? Tất tần tật về Plant out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Plant out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 354 18/04/2025


Plant out

I. Định nghĩa Plant out

Plant out: Trồng cây

Plant out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Plant – có nghĩa là "trồng" (cây, hoa, hoặc cây con).

  • Giới từ: Out – mang nghĩa "ra ngoài" hoặc "vào đất" (thường là trồng cây ngoài vườn hoặc đất trống).

→ Định nghĩa Plant out :

  • Plant out có nghĩa là trồng cây con ra đất ngoài vườn sau khi chúng đã được nuôi trong chậu hoặc trong nhà để phát triển.

  • Được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh làm vườn hoặc nông nghiệp.

Ví dụ:

They need to be PLANTED OUT in the spring. Chúng cần được trồng trong mùa xuân.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Plant out

1. Cấu trúc

  • S + plant out + something (usually plants, trees, etc.)

Ví dụ: We plan to plant out the seedlings next weekend.

2. Cách sử dụng

  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn khi chuyển cây con từ nơi nuôi dưỡng (chậu, khay) ra ngoài đất để cây phát triển hơn.

  • Cũng có thể dùng khi nói về việc trồng cây vào không gian ngoài trời thay vì để trong môi trường bảo vệ như trong nhà.

Ví dụ:

  • I need to plant out the tomatoes once the weather warms up.
    → Tôi cần phải trồng những cây cà chua ra ngoài khi thời tiết ấm lên.

  • After a few weeks of growth, it's time to plant out the young trees in the garden.
    → Sau vài tuần phát triển, đã đến lúc trồng những cây non ra vườn.

  • They planted out the flowers along the pathway to brighten the garden.
    → Họ trồng những bông hoa dọc theo lối đi để làm đẹp khu vườn.

  • We will plant out the seedlings after the last frost has passed.
    → Chúng tôi sẽ trồng cây con ra ngoài sau khi đợt sương giá cuối cùng qua đi.

  • In the spring, gardeners plant out the vegetable crops to take advantage of the growing season.
    → Vào mùa xuân, những người làm vườn trồng rau ra ngoài để tận dụng mùa vụ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Plant out

1. Từ đồng nghĩa

  • Transplant – cấy, chuyển cây từ nơi này sang nơi khác
    I will transplant the flowers to a bigger pot.
    → Tôi sẽ chuyển hoa sang một chậu lớn hơn.

  • Put out – đặt ra ngoài (có thể hiểu là trồng hoặc đặt cây vào đất ngoài trời)
    They put out the plants after the frost season.
    → Họ đặt cây ra ngoài sau mùa sương giá.

  • Set out – đưa cây ra ngoài đất
    The gardener set out the new plants in the garden this morning.
    → Người làm vườn đã trồng những cây mới ngoài vườn vào sáng nay.

2. Từ trái nghĩa

  • Bring in – đưa vào trong (chuyển cây vào nhà, nơi có sự bảo vệ)
    You should bring in the potted plants before the storm.
    → Bạn nên đưa các chậu cây vào trong trước khi có bão.

  • Dig up – đào lên (chuyển cây đã trồng ra khỏi đất)
    I had to dig up the plants to move them to a different spot in the garden.
    → Tôi phải đào lên cây để chuyển chúng sang một vị trí khác trong vườn.

  • Take out – mang ra ngoài (chuyển cây từ trong nhà ra ngoài)
    It's time to take the plants out of the greenhouse.
    → Đã đến lúc mang các cây ra ngoài khỏi nhà kính.

1 354 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: