Plant out là gì? Tất tần tật về Plant out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Plant out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Plant out
I. Định nghĩa Plant out
Plant out: Trồng cây
Plant out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: Plant – có nghĩa là "trồng" (cây, hoa, hoặc cây con).
-
Giới từ: Out – mang nghĩa "ra ngoài" hoặc "vào đất" (thường là trồng cây ngoài vườn hoặc đất trống).
Định nghĩa Plant out :
-
Plant out có nghĩa là trồng cây con ra đất ngoài vườn sau khi chúng đã được nuôi trong chậu hoặc trong nhà để phát triển.
-
Được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh làm vườn hoặc nông nghiệp.
Ví dụ:
They need to be PLANTED OUT in the spring. Chúng cần được trồng trong mùa xuân.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Plant out
1. Cấu trúc
-
S + plant out + something (usually plants, trees, etc.)
Ví dụ: We plan to plant out the seedlings next weekend.
2. Cách sử dụng
-
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn khi chuyển cây con từ nơi nuôi dưỡng (chậu, khay) ra ngoài đất để cây phát triển hơn.
-
Cũng có thể dùng khi nói về việc trồng cây vào không gian ngoài trời thay vì để trong môi trường bảo vệ như trong nhà.
Ví dụ:
-
I need to plant out the tomatoes once the weather warms up.
→ Tôi cần phải trồng những cây cà chua ra ngoài khi thời tiết ấm lên. -
After a few weeks of growth, it's time to plant out the young trees in the garden.
→ Sau vài tuần phát triển, đã đến lúc trồng những cây non ra vườn. -
They planted out the flowers along the pathway to brighten the garden.
→ Họ trồng những bông hoa dọc theo lối đi để làm đẹp khu vườn. -
We will plant out the seedlings after the last frost has passed.
→ Chúng tôi sẽ trồng cây con ra ngoài sau khi đợt sương giá cuối cùng qua đi. -
In the spring, gardeners plant out the vegetable crops to take advantage of the growing season.
→ Vào mùa xuân, những người làm vườn trồng rau ra ngoài để tận dụng mùa vụ.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Plant out
1. Từ đồng nghĩa
-
Transplant – cấy, chuyển cây từ nơi này sang nơi khác
I will transplant the flowers to a bigger pot.
→ Tôi sẽ chuyển hoa sang một chậu lớn hơn. -
Put out – đặt ra ngoài (có thể hiểu là trồng hoặc đặt cây vào đất ngoài trời)
They put out the plants after the frost season.
→ Họ đặt cây ra ngoài sau mùa sương giá. -
Set out – đưa cây ra ngoài đất
The gardener set out the new plants in the garden this morning.
→ Người làm vườn đã trồng những cây mới ngoài vườn vào sáng nay.
2. Từ trái nghĩa
-
Bring in – đưa vào trong (chuyển cây vào nhà, nơi có sự bảo vệ)
You should bring in the potted plants before the storm.
→ Bạn nên đưa các chậu cây vào trong trước khi có bão. -
Dig up – đào lên (chuyển cây đã trồng ra khỏi đất)
I had to dig up the plants to move them to a different spot in the garden.
→ Tôi phải đào lên cây để chuyển chúng sang một vị trí khác trong vườn. -
Take out – mang ra ngoài (chuyển cây từ trong nhà ra ngoài)
It's time to take the plants out of the greenhouse.
→ Đã đến lúc mang các cây ra ngoài khỏi nhà kính.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
