Climb down là gì? Tất tần tật về Climb down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Climb down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 513 07/05/2025


Climb down

I. Định nghĩa Climb down

climb down: Chấp nhận rằng bạn đã sai và cần thay đổi quan điểm; chịu thua; nhượng bộ

Climb down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Climb (động từ): leo, trèo

  • Down (phó từ): xuống, từ trên cao xuống

=> Climb down có nghĩa là leo xuống từ một vị trí cao (như leo xuống cây, bức tường, thang, v.v.). Ngoài ra, trong một số trường hợp, climb down cũng có thể có nghĩa bóng là thừa nhận sai lầm hoặc thay đổi quan điểm của mình sau khi đã kiên quyết trước đó.

Ví dụ:

The Prime Minister had to climb down over his tax proposals because there was so much opposition from the members of his own party. (Vị thủ tướng đã phải chấp nhận rằng đề xuất thuế của ông ta là sai bởi vì có quá nhiều sự phản đối từ các thành viên trong đảng của ông.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Climb down

1. Cấu trúc

  • Climb down + danh từ (ví dụ: leo xuống từ một vật thể cụ thể)

  • Climb down (from + nơi chốn) (leo xuống từ nơi chốn cụ thể)

  • Climb down + về quan điểm (thừa nhận sai hoặc thay đổi quan điểm)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh vật lý: Khi nói về việc leo xuống từ một nơi cao.

  • Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội: Khi một người thay đổi quan điểm hoặc thừa nhận sai lầm.

Ví dụ:

  • He had to climb down from the tree after the storm.
    (Anh ấy phải leo xuống từ cây sau cơn bão.)

  • The child carefully climbed down the ladder.
    (Đứa trẻ cẩn thận leo xuống thang.)

  • She climbed down the rock face with great care.
    (Cô ấy leo xuống vách đá một cách rất cẩn thận.)

  • After much pressure, the politician decided to climb down and apologize.
    (Sau nhiều sức ép, chính trị gia quyết định thừa nhận sai lầm và xin lỗi.)

  • The company had to climb down on its earlier position regarding the new policy.
    (Công ty phải thay đổi quan điểm về chính sách mới trước đó.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Climb down

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Descend Xuống, hạ xuống
Go down Đi xuống, hạ xuống
Back down Thừa nhận sai, từ bỏ quan điểm
Retract Rút lại, thu hồi

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Climb up Leo lên, trèo lên
Stand firm Kiên quyết, giữ vững lập trường
Hold firm Cứng rắn, kiên định

1 513 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: