Come off là gì? Tất tần tật về come off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 644 07/05/2025


Come off

I. Định nghĩa Come off

come off: Bong ra, rời ra/ Thành công

Come off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xảy ra

  • Off (giới từ/phó từ): tách ra, rời khỏi

→Come off có thể có các nghĩa sau:

  • Rơi ra, bong ra, tách ra – cái gì đó bị rơi ra khỏi bề mặt hoặc rời khỏi vị trí ban đầu.

  • Thành công, diễn ra tốt đẹp – một kế hoạch, hành động diễn ra suôn sẻ hoặc có kết quả tốt.

  • Kết thúc ở vị trí nào đó (trong cuộc thi) – đạt vị trí, thứ hạng.

  • Dừng dùng, bỏ (thuốc, rượu, v.v.) – ngừng sử dụng một chất hoặc điều gì đó.

Ví dụ:

I picked it up and the handle came off in my hand. (Tôi nhấc nó lên và cái tay cầm bong ra trong tay tôi.)

I was surprised when the plan came off so easily. (Tôi ngạc nhiên khi kế hoạch thành công quá dễ dàng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come off

1. Cấu trúc

  • Come off + something: rời khỏi, tách ra

  • Come off well/badly: kết thúc tốt/xấu

  • Come off as + (adj/noun): có vẻ như, được hiểu là (thái độ, tính cách)

2. Cách sử dụng

Tùy vào ngữ cảnh, come off có thể được dùng:

  • Trong các tình huống vật lý (rơi ra, bong ra)

  • Trong các tình huống xã hội hoặc kết quả (diễn ra tốt/xấu, thành công)

  • Trong đánh giá hành vi hoặc thái độ (come off as…)

Ví dụ:

  • The handle came off in my hand.
    (Tay cầm bị rơi ra khi tôi cầm vào.)

  • His plan came off perfectly.
    (Kế hoạch của anh ấy diễn ra rất suôn sẻ.)

  • She came off second in the race.
    (Cô ấy về nhì trong cuộc đua.)

  • He’s trying to come off the medication slowly.
    (Anh ấy đang cố gắng cai thuốc dần dần.)

  • He came off as arrogant, but he's actually shy.
    (Anh ta có vẻ kiêu ngạo, nhưng thật ra lại nhút nhát.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Detach Bị tách ra
Succeed Thành công
Go well Diễn ra tốt
Finish Kết thúc (ở vị trí nào đó)
Quit Bỏ, dừng sử dụng

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Stick on Dính vào, bám vào
Fail Thất bại
Go wrong Diễn ra không như mong đợi
Start taking Bắt đầu sử dụng (thuốc, chất...)
Come across well Gây ấn tượng tốt (đối lập với "come off badly")

1 644 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: