Dump on là gì? Tất tần tật về dump on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dump on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 419 05/05/2025


Dump on

I. Định nghĩa Dump on

dump on: Đối xử, cư xử tệ bạc, không thích hợp/ Chỉ trích, phê phán ai nặng nề/ Thổ lộ, giãi bày

Dump on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Dump" (động từ): đổ, trút, vứt bỏ.

  • "On" (giới từ): lên, vào, hướng tới ai đó/cái gì.

→ Dump on = Trút (gánh nặng, cảm xúc...) lên ai đó; chỉ trích; xả giận...

Ví dụ:

Her boss dumps on everyone when things go wrong. (Xếp cô ấy cư xử không thích hợp với mọi người khi có điều gì sai.)

She dumps on her family a lot. (Cô ta phê phán gia đình cô ta rất nặng nề.)

When he's depressed, he needs someone to dump on. (Khi anh ấy buồn phiền, anh ấy cần ai đó để giãi bày.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dump on

1. Cấu trúc

Dump on + someone/something

Tân ngữ thường là người hoặc nhóm người (hoặc tổ chức/thị trường nếu dùng nghĩa kinh tế).

2. Cách sử dụng

  • She always dumps on me when she's upset.
    (Cô ấy luôn trút giận lên tôi mỗi khi cô ấy buồn.)

  • Don't dump your problems on him—he's got enough of his own.
    (Đừng trút hết vấn đề của bạn lên anh ấy — anh ấy cũng đã đủ lo rồi.)

  • The boss unfairly dumped on his assistant after the deal fell through.
    (Ông sếp đã chỉ trích người trợ lý một cách bất công sau khi thương vụ thất bại.)

  • Some countries are accused of dumping cheap products on global markets.
    (Một số quốc gia bị cáo buộc bán phá giá sản phẩm rẻ ra thị trường toàn cầu.)

  • I didn’t mean to dump on you last night—I was just really stressed.
    (Tối qua tôi không cố ý trút giận lên bạn đâu — tôi chỉ quá căng thẳng thôi.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dump on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Vent to trút bầu tâm sự She vented to her friend about her breakup. Cô ấy trút bầu tâm sự với bạn về cuộc chia tay.
Unload on trút (cảm xúc, phiền não) He unloaded all his worries on his sister. Anh ấy trút hết nỗi lo lên chị mình.
Blame đổ lỗi She blamed him for the mistake. Cô ấy đổ lỗi cho anh ta về lỗi lầm đó.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Bottle up kìm nén cảm xúc He bottled up his feelings for years. Anh ấy kìm nén cảm xúc trong nhiều năm.
Praise khen ngợi The manager praised her for her work. Quản lý đã khen ngợi cô ấy vì công việc.
Hold back giữ lại, kiềm chế She held back her anger during the meeting. Cô ấy đã kiềm chế cơn giận trong cuộc họp.

1 419 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: