Rub in là gì? Tất tần tật về Rub in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rub in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 415 22/04/2025


Rub in

I. Định nghĩa Rub in

Rub in: Bôi kem dưỡng hoặc thuốc mỡ để cho thấm vào da

Rub in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rub (động từ): xoa, chà

  • In (phó từ/giới từ): vào trong

→ Rub in là cụm động từ có nghĩa là xoa đều một chất gì đó (như kem, thuốc mỡ) vào da hoặc (nghĩa bóng) nhấn mạnh điều gì làm người khác cảm thấy tệ hơn.

Ví dụ:

He applied the ointment cream and RUBBED it IN. Anh ấy lấy một ít kem thuốc mỡ và bôi nó lên da.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rub in

1. Cấu trúc

  • Rub in + something (xoa cái gì vào da, vật thể)

  • Rub it in (informal) = cố tình nhắc đi nhắc lại điều khiến người khác xấu hổ hoặc buồn

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa thực: Dùng trong bối cảnh chăm sóc cơ thể, dùng thuốc mỡ, kem dưỡng, chống nắng...

  • Nghĩa bóng: Dùng trong văn nói, mang ý trêu chọc hoặc làm ai đó thấy xấu hổ hơn.

Ví dụ:

  • Don’t forget to rub in the sunscreen before going out.
    → Đừng quên xoa kem chống nắng vào da trước khi ra ngoài.

  • She rubbed in some lotion to soothe the rash.
    → Cô ấy xoa kem dưỡng để làm dịu vết mẩn đỏ.

  • I know I failed — you don’t have to rub it in!
    → Tôi biết mình trượt rồi — bạn không cần phải xát muối vào vết thương đâu!

  • Stop rubbing in the fact that you won.
    → Đừng cứ nhắc mãi chuyện bạn thắng nữa.

  • He kept rubbing in how much better his results were.
    → Anh ta cứ khoe mãi điểm cao của mình so với người khác.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rub in

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Apply (lotion) Thoa, xoa (kem, thuốc) Apply the cream gently. Nhẹ nhàng thoa kem.
Emphasize (nghĩa bóng) Nhấn mạnh (điều tiêu cực) Don’t emphasize my mistake! Đừng nhấn mạnh lỗi của tôi nữa!
Gloat Hả hê, vênh vá (nghĩa bóng) He gloated about winning. Anh ta hả hê vì chiến thắng.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Ignore Bỏ qua, lờ đi Just ignore the mistake. Cứ bỏ qua lỗi đó đi.
Comfort An ủi, làm dịu He comforted her after the loss. Anh ấy đã an ủi cô sau thất bại.
Remove (kem) Lau đi, rửa sạch Remove the cream with warm water. Rửa sạch kem bằng nước ấm.

1 415 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: