Barge into là gì? Tất tần tật về Barge into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Barge into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 446 09/05/2025


Barge into

I. Định nghĩa Barge into

barge into: Đột nhập và làm gián đoạn ai một cách thô lỗ

Barge into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: barge – lao vào, chen vào (một cách thô lỗ, đột ngột)

  • Giới từ: into – vào trong (có hướng chuyển động cụ thể vào đâu đó)

→ barge into mang nghĩa: Lao vào một nơi, một căn phòng hoặc va chạm vào ai đó một cách bất ngờ, thiếu tế nhị hoặc không xin phép.

Ví dụ:

They barged into my office without knocking and started talking even though I was on the phone. (Hộ xông vào văn phòng tôi mà không gõ cửa và bắt đầu nói dù cho tôi đang nói chuyện trên điện thoại.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Barge into

1. Cấu trúc

  • Barge into + a room / a place → Lao vào một địa điểm

  • Barge into + someone → Va vào ai đó (vô ý, thô lỗ)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để mô tả hành động xông vào một căn phòng, văn phòng hoặc nơi nào đó mà không được phép.

  • Cũng dùng để diễn tả va chạm vào ai đó khi di chuyển vội vàng, không để ý.

  • Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc thiếu lịch sự.

Ví dụ:

  • He barged into the office without knocking.
    → Anh ta xông vào văn phòng mà không gõ cửa.

  • She barged into the classroom late and disrupted the lesson.
    → Cô ấy xông vào lớp muộn và làm gián đoạn buổi học.

  • I was walking down the street when someone barged into me.
    → Tôi đang đi bộ thì ai đó đâm sầm vào tôi.

  • The reporters barged into the building looking for answers.
    → Các phóng viên lao vào toà nhà để tìm câu trả lời.

  • Don’t barge into people’s homes like that.
    → Đừng xông vào nhà người khác như thế.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Barge into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Burst into Lao vào (đột ngột) He burst into the room in a panic. Anh ta lao vào phòng trong hoảng loạn.
Push into Xô vào, chen vào They pushed into the crowd to get closer. Họ chen vào đám đông để đến gần hơn.
Crash into Va mạnh vào She crashed into a table while running. Cô ấy va mạnh vào bàn khi đang chạy.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Enter calmly Bước vào một cách điềm tĩnh He entered the room calmly and quietly. Anh ấy bước vào phòng một cách bình tĩnh và nhẹ nhàng.
Knock before entering Gõ cửa trước khi vào Please knock before entering my office. Vui lòng gõ cửa trước khi vào văn phòng của tôi.
Move carefully Di chuyển cẩn thận She moved carefully to avoid bumping into anyone. Cô ấy di chuyển cẩn thận để không va vào ai.

1 446 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: