Do in là gì? Tất tần tật về do in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Do in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 558 03/05/2025


Do in

I. Định nghĩa Do in

do in: Thủ tiêu, giết, khử/ Kiệt sức, mệt mỏi

Do in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Do: làm.

  • In: mang nghĩa tiêu cực như "kết thúc", "gục ngã", "vào trong".

→ Định nghĩa Do in:

Nghĩa Giải thích ngắn gọn
Giết ai đó (Khẩu ngữ, không trang trọng) – Giết hoặc thủ tiêu ai đó.
Làm ai đó kiệt sức Khiến ai đó mệt rã rời, không còn sức lực.
Phá hỏng cái gì đó Làm hư hại một đồ vật hoặc hệ thống đến mức không còn dùng được.

Ví dụ:

After he reported the gang, he feared they would do him in. (Sau khi anh ấy tố giác băng nhóm đó, anh sợ chúng sẽ có thể thủ tiêu anh.)

Climbing that hill really did them in. (Leo lên ngọn đồi đó thật sự đã làm họ kiệt sức.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Do in

1. Cấu trúc

Do + (someone/something) + in

  • Do someone in: Giết ai đó, làm ai đó kiệt sức.

  • Do something in: Phá hỏng cái gì đó.

2. Cách sử dụng

"Do in" là một cụm từ khẩu ngữ, thường gặp trong văn nói hoặc trong các tình huống thân mật, văn chương, phim ảnh.

Ví dụ:

  • The long hike really did me in.
    → Cuộc đi bộ dài thực sự làm tôi kiệt sức.

  • He was planning to do his enemy in.
    → Hắn định thủ tiêu kẻ thù của mình.

  • This heat is doing me in.
    → Cái nóng này đang khiến tôi mệt lả.

  • Carrying all those boxes really did my back in.
    → Khiêng đống hộp đó làm hỏng lưng tôi rồi.

  • They threatened to do him in if he talked to the police.
    → Họ dọa sẽ giết anh ta nếu anh ta nói chuyện với cảnh sát.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Do in

1. Từ đồng nghĩa

  • Kill (giết)

  • Exhaust (làm kiệt sức)

  • Break (làm hỏng)

2. Từ trái nghĩa

  • Revive (hồi sinh, làm tỉnh lại)

  • Restore (khôi phục)

  • Energize (làm đầy năng lượng)

1 558 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: