Paper over là gì? Tất tần tật về Paper over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Paper over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 686 17/04/2025


Paper over

I. Định nghĩa Paper over

Paper over: Cố gắng che giấu một vấn đề mà không thực sự sửa chữa nó

Paper over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Paper – nghĩa là dán giấy, thường dùng trong trang trí tường.

  • Giới từ/phó từ: Over – nghĩa là phủ lên, che đi.

→ Paper over: Che đậy, giấu nhẹm vấn đề để nó không bị chú ý tới, thường là xung đột, bất đồng, lỗi lầm…

Ví dụ:

The government tried to PAPER OVER the problems in the proposal, but the press were very critical. Chính phủ cố gắng che giấu những vấn đề trong kế hoạch nhưng truyền thông rất chỉ trích điều đó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Paper over

1. Cấu trúc

  • S + paper over + something

→ They tried to paper over the disagreement.

  • “Something” thường là: mistake, problem, disagreement, cracks, flaws...

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ý nghĩa
Quan hệ cá nhân Che giấu mâu thuẫn
Chính trị / Xã hội Phớt lờ hoặc tô vẽ vấn đề
Nơi làm việc Tránh đối đầu trực tiếp

Ví dụ:

  • They tried to paper over their problems during the meeting.
    (Họ cố gắng che giấu vấn đề của mình trong cuộc họp.)

  • The company papered over the financial losses.
    (Công ty che giấu các khoản lỗ tài chính.)

  • You can't just paper over the cracks in your relationship.
    (Bạn không thể chỉ che giấu những rạn nứt trong mối quan hệ.)

  • Politicians often paper over real issues with empty promises.
    (Các chính trị gia thường che giấu vấn đề thật bằng những lời hứa suông.)

  • She tried to paper over the tension with a smile.
    (Cô ấy cố che giấu sự căng thẳng bằng một nụ cười.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Paper over

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Cover up They covered up the scandal. (Họ đã che giấu vụ bê bối.)
Gloss over Don't gloss over the mistakes. (Đừng lướt qua lỗi sai một cách hời hợt.)
Hide He tried to hide the truth. (Anh ấy cố che giấu sự thật.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Bring to light The report brought the issue to light. (Báo cáo đã làm sáng tỏ vấn đề.)
Confront We need to confront our problems. (Chúng ta cần đối mặt với vấn đề.)
Expose The journalist exposed the truth. (Nhà báo đã vạch trần sự thật.)

1 686 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: