Call on là gì? Tất tần tật về call on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Call on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 509 06/05/2025


Call on

I. Định nghĩa Call on

call on: Yêu cầu, xin giúp đỡ/ Thăm (ai đó)/ Yêu cầu ai chứng minh tuyên bố họ đã đưa ra/ Kêu gọi ai đó làm điều gì

Call on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Call: gọi

  • On: vào, tới

→ Call on có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, bao gồm:

  • Yêu cầu ai đó làm gì → Thường dùng trong trường học, họp hành, hoặc chính trị.
    Ví dụ: Giáo viên gọi học sinh phát biểu, chính trị gia yêu cầu hành động.

  • Ghé thăm (mang tính trang trọng) → Dùng khi đến thăm ai đó, thường là ngắn và có mục đích rõ.

  • Kêu gọi (giúp đỡ, hỗ trợ) → Thường dùng khi cần nhờ ai giúp trong hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ:

The President called on the wealthy countries for financial aid after the floods destroyed much of the country's agriculture. (Tổng thống xin các nước giàu giúp đỡ về tài chính sau khi các cơn lũ đã phá hủy nghiêm trọng nền nông nghiệp của đất nước.)

As we were in the area, we called on my sister-in-law. (Khi chúng tôi đến địa điểm đó, chúng tôi đã ghé thăm người chị dâu.)

He called the speaker on several mis-statements of fact. (Anh ta đã yêu cầu người diễn thuyết chứng minh một vài tuyên bố sai sự thật.)

The human rights group has called on the US to end the death penalty. (Nhóm vì quyền lợi con người đã kêu gọi nước Mĩ bỏ án tử hình.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Call on

1. Cấu trúc

  • Call on + someone + to + V (yêu cầu ai làm gì)

  • Call on + someone (ghé thăm ai)

  • Call on + someone/something for help/support (kêu gọi giúp đỡ)

2. Cách sử dụng

  • The teacher called on Sarah to answer the question.
    → Giáo viên đã gọi Sarah trả lời câu hỏi.

  • I’ll call on my grandmother this afternoon.
    → Tôi sẽ ghé thăm bà tôi chiều nay.

  • The president called on the nation to remain calm.
    → Tổng thống kêu gọi cả nước giữ bình tĩnh.

  • We may need to call on extra volunteers during the event.
    → Chúng ta có thể cần nhờ thêm tình nguyện viên trong sự kiện.

  • He called on his experience to solve the problem.
    → Anh ấy đã dựa vào kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Call on

1. Từ đồng nghĩa

  • Ask: yêu cầu

  • Visit: ghé thăm

  • Appeal to: kêu gọi

  • Rely on: dựa vào (trong nghĩa "call on experience")

2. Từ trái nghĩa

  • Ignore: phớt lờ

  • Overlook: bỏ qua

  • Avoid: tránh

1 509 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: