Cozy up là gì? Tất tần tật về cozy up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cozy up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 326 08/05/2025


Cozy up

I. Định nghĩa Cozy up

cozy up: Tự làm chính bạn thoải mái, ấm áp

Cozy up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: cozy → ấm áp, dễ chịu

  • Giới từ: up → lên, tạo sự gần gũi

→Cozy up có nghĩa là:

  • Làm cho mình cảm thấy thoải mái, ấm áp, thường là trong điều kiện thời tiết lạnh hoặc trong không gian thân mật.

  • Tiếp cận, làm thân hoặc tìm cách gần gũi với ai đó, thường là với mục đích xây dựng mối quan hệ hoặc lấy lòng.

Ví dụ:

It was cold and I cozied up by the fire. (Trời lạnh và tôi đã tự sưởi ẩm bằng ngọn lửa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cozy up

1. Cấu trúc

  • cozy up to + someone → làm thân, tiếp cận ai đó một cách thân mật
    Ví dụ: She tried to cozy up to the boss in order to get a promotion.

  • cozy up + to something → làm cho mình cảm thấy thoải mái với cái gì đó
    Ví dụ: They cozied up to the fireplace to keep warm.

2. Cách sử dụng

  • Cozy up có thể dùng trong các tình huống thân mật hoặc tạo không khí ấm áp, như khi bạn muốn tạo cảm giác dễ chịu với một ai đó hoặc tạo không gian dễ chịu cho bản thân.

  • Nó cũng có thể có ý nghĩa tìm cách thân mật với ai đó để đạt được một lợi ích nhất định, như trong công việc hoặc quan hệ cá nhân.

Ví dụ:

  • On a cold evening, we like to cozy up with a good book and a cup of tea.
    → Vào những buổi tối lạnh, chúng tôi thích tựa vào nhau với một cuốn sách hay và một tách trà.

  • She cozied up to the CEO to secure her position in the company.
    → Cô ấy làm thân với giám đốc điều hành để đảm bảo vị trí của mình trong công ty.

  • They cozied up on the couch and watched a movie together.
    → Họ tựa vào nhau trên ghế sofa và xem phim cùng nhau.

  • After a long day, I love to cozy up under a blanket and relax.
    → Sau một ngày dài, tôi thích quấn mình trong chăn và thư giãn.

  • He’s been cozying up to his colleagues to make a good impression.
    → Anh ấy đã làm thân với các đồng nghiệp để tạo ấn tượng tốt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cozy up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
snuggle up They snuggled up on the couch, enjoying the warmth. Quấn mình lại, ôm ấp, tạo sự ấm áp.
curl up She curled up in bed with her favorite blanket. Quấn lại, cuộn mình lại trong chăn.
settle in We settled in by the fireplace to enjoy a relaxing evening. Thư giãn, làm cho mình thoải mái, dễ chịu.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
push away He tried to push her away when she came too close. Đẩy ra, tránh xa.
keep distance She always keeps her distance from people she doesn’t trust. Giữ khoảng cách, không gần gũi.
shun After the argument, they decided to shun him. Tránh né, xa lánh.

1 326 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: