Argue down là gì? Tất tần tật về argue down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Argue down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 517 13/05/2025


Argue down

I. Định nghĩa Argue down

argue down: Thắng ai đó trong cuộc tranh luận/ Thuyết phục ai đó giảm giá (của cái gì đó) họ đang bán/ Cố gắng thuyết phục để không chấp nhận một đề nghị, ...

Argue down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính argue tranh luận
Phó từ down hạ xuống, làm giảm, đánh bại

→Argue down:

  • Thuyết phục ai đó từ bỏ ý kiến bằng lý lẽ.

  • Hạ giá bằng tranh luận hoặc thương lượng.

  • Tranh luận để bác bỏ hoặc làm cho người khác im lặng.

Ví dụ:

The teacher tried to argue the girl down, but she couldn't. (Cô giáo đã cố gắng để thắng cô gái trong một cuộc tranh luận, nhưng cô ấy đã không thể.)

She argued him down ten percent. (Cô ấy thuyết phục anh ấy giảm giá 10%.)

They tried to argue down the proposal. (Họ đã cố gắng thuyết phục để không chấp nhận đề xuất.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Argue down

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Argue someone down Thuyết phục ai từ bỏ ý kiến / bác bỏ quan điểm của họ She tried to explain, but he argued her down. (Cô ấy cố giải thích, nhưng anh ta bác bỏ mọi lập luận của cô.)
Argue down + price/cost Hạ giá thứ gì đó bằng thương lượng He argued the price down to $50. (Anh ấy mặc cả giá xuống còn 50 đô.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi tranh luận để thuyết phục hoặc chiến thắng trong đối thoại.

  • Có thể mang nghĩa tích cực (đàm phán giỏi) hoặc tiêu cực (hay tranh cãi, lấn át người khác).

Ví dụ:

  • She argued him down in front of everyone.
    → Cô ấy đã tranh luận và khiến anh ta không phản bác được trước mặt mọi người.

  • The lawyer argued the witness down during cross-examination.
    → Luật sư đã phản bác lời nhân chứng thành công khi thẩm vấn.

  • He argued the seller down by pointing out all the flaws.
    → Anh ấy mặc cả giá bằng cách chỉ ra tất cả các lỗi.

  • It’s not easy to argue her down once she’s made up her mind.
    → Không dễ gì thuyết phục cô ấy khi cô đã quyết rồi.

  • They tried to argue me down, but I stood my ground.
    → Họ cố gắng bác bỏ tôi, nhưng tôi vẫn giữ vững lập trường.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Argue down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Talk someone out of (thuyết phục ai từ bỏ) She talked him out of quitting. Cô ấy thuyết phục anh không bỏ cuộc.
Debate down (tranh luận để thắng) He debated his opponent down with facts. Anh ấy tranh luận thắng đối thủ bằng lập luận.
Bargain down (trả giá thấp hơn) They bargained the seller down to a lower price. Họ mặc cả giá xuống thấp hơn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Agree with (đồng tình với) I agreed with his point completely. Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm của anh ấy.
Give in (chịu thua, nhượng bộ) She gave in after a long argument. Cô ấy đã nhượng bộ sau cuộc tranh luận dài.
Accept (chấp nhận) He accepted their explanation without arguing. Anh ấy chấp nhận lời giải thích của họ mà không tranh cãi.

1 517 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: