Start on là gì? Tất tần tật về Start on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Start on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 588 28/04/2025


Start on

I. Định nghĩa Start on

Start on: Bắt đầu dùng hoặc tiêu thụ / Chỉ trích nặng nề

Start on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Start (động từ): bắt đầu

  • On (giới từ): về, đối với, với

→ Start on = bắt đầu một công việc, nhiệm vụ, hoặc chủ đề cụ thể, thường dùng để chỉ việc bắt tay vào làm điều gì đó có liên quan đến công việc hoặc dự án.

Ví dụ:

It's time to START ON that bottle of wine. Đã đến lúc bắt đầu sử dụng chai rượu này rồi.

The manager was furious and STARTED ON her staff for not trying hard enough. Quản lí rất tức giận và đã chỉ trích nhân viên của cô ấy nặng nề vì không đủ chịu cố gắng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Start on

1. Cấu trúc

  • Start on + (task/project/subject) = bắt đầu làm công việc, dự án, hoặc chủ đề nào đó.

  • Start on + doing something = bắt đầu làm gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Start on thường dùng khi bạn bắt đầu thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể nào đó.

  • Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ việc bắt đầu giải quyết một vấn đề hoặc chủ đề.

Ví dụ:

  • I need to start on my homework.
    → Tôi cần bắt đầu làm bài tập về nhà.

  • He started on the new project yesterday.
    → Anh ấy bắt đầu dự án mới từ hôm qua.

  • We will start on the renovations next week.
    → Chúng tôi sẽ bắt đầu việc cải tạo vào tuần tới.

  • She started on the report but didn’t finish it.
    → Cô ấy đã bắt đầu làm báo cáo nhưng không hoàn thành.

  • Let's start on the next topic in the meeting.
    → Chúng ta hãy bắt đầu với chủ đề tiếp theo trong cuộc họp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Start on

1. Từ đồng nghĩa

  • Begin on – bắt đầu làm gì đó

  • Commence – bắt đầu (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)

2. Từ trái nghĩa

  • Finish – kết thúc

  • End – kết thúc

1 588 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: