Lash out là gì? Tất tần tật về Lash out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Lash out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 666 14/04/2025


Lash out

I. Định nghĩa Lash out

Lash out: Đội nhiên trở nên bạo lực / Phản ứng dữ dội, giận dữ / Chi tiêu nhiều tiền cho đồ xa xỉ

Lash out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • lash (động từ): đánh mạnh, tấn công

  • out (phó từ): ra ngoài, bộc phát

→ Lash out có 2 nghĩa chính:

  • Tức giận và tấn công ai đó bằng lời nói hoặc hành động

  • (Anh-Anh) Chi nhiều tiền một cách bất ngờ hoặc không tiếc tay

Ví dụ:

He LASHED OUT and broke the man's nose. Anh ta đột nhiên trở nên bạo lực và đấm vỡ mũi người đàn ông.

I LASHED OUT in the sales last week. Tôi đã chi tiêu khá nhiều tiền cho đồ xa xỉ trong đợt giảm giá tuần trước.

He LASHES OUT when things don't go his way. Anh ta phản ứng dữ dội khi mọi thứ không đi theo cách của anh ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Lash out

1. Cấu trúc + Cách dùng

  • Với nghĩa tức giận, tấn công:
    S + lash out (at + someone)
    Ví dụ: He lashed out at his friend.

  • Với nghĩa chi tiền:
    S + lash out on + something
    Ví dụ: She lashed out on a new phone.

2. Ví dụ

Nghĩa 1 – Tức giận, tấn công

  • He suddenly lashed out at me during the meeting.
    → Anh ấy bất ngờ nổi giận và quát tôi trong cuộc họp.

  • She lashed out with her fists when they tried to stop her.
    → Cô ấy vung tay đánh khi họ cố ngăn cô lại.

  • The child lashed out at his parents in anger.
    → Đứa trẻ giận dữ quát mắng bố mẹ.

Nghĩa 2 – Chi tiêu nhiều tiền

  • I lashed out on a designer bag last weekend.
    → Cuối tuần rồi tôi vung tiền mua túi hàng hiệu.

  • He lashed out a lot of money on his new car.
    → Anh ta tiêu rất nhiều tiền cho chiếc xe mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Lash out

1. Từ đồng nghĩa

  • Blow up: nổi giận

She blew up at her colleague.

→ Cô ấy nổi giận với đồng nghiệp.

  • Go off on: mắng ai dữ dội

He went off on the waiter.

→ Anh ấy mắng người phục vụ.

2. Từ trái nghĩa

  • Stay calm: giữ bình tĩnh

He stayed calm despite the insult.

→ Anh ấy vẫn bình tĩnh dù bị xúc phạm.

  • Speak gently: nói nhẹ nhàng

She spoke gently to calm him down.

→ Cô ấy nói nhẹ nhàng để làm anh ta dịu lại.

1 666 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: