Pull apart là gì? Tất tần tật về Pull apart

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pull apart từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 752 20/04/2025


Pull apart

I. Định nghĩa Pull apart

Pull apart: Bác bỏ một ý kiến, lý thuyết / Ngăn người hoặc động vật đánh nhau / Làm cho ai đó không vui hoặc khó chịu

Pull apart là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pull – kéo.

  • Trạng từ/phó từ: apart – tách ra, rời ra, thành từng phần.

→ Định nghĩa Pull apart:

- Tách một vật thành các phần bằng cách kéo mạnh.

- Khiến cho con người xa cách nhau, đặc biệt trong mối quan hệ, hoặc làm cho tổ chức tan rã....

Ví dụ:

My tutor PULLED my essay APART. Người hướng dẫn của tôi bác bỏ bài luận văn của tôi.

A fight broke out in the pub and it was hard to PULL the people involved APART. Trận chiến diễn ra trong quán rượu và nó thật khó để can ngăn mọi người đáng nhau.

It PULLED me APART to see them arguing so much. Nó khiến tôi không vui khi nhìn thấy họ tranh luận với nhau.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pull apart

1. Cấu trúc

S + pull apart + object

hoặc S + be + pulled apart (bị động)

Object có thể là: đồ vật, tổ chức, mối quan hệ, con người.

2. Cách sử dụng

Dùng khi:

  • Nói về phá hủy đồ vật (xé, kéo ra).

  • Nói về chia rẽ quan hệ, tổ chức.

  • Phê bình mạnh một ý kiến hoặc tác phẩm (chỉ ra lỗi sai).

  • Kiểm tra nội dung kỹ lưỡng bằng cách “tháo tung” ra để phân tích.

Ví dụ:

  • The kids pulled the toy apart to see how it worked.
    → Bọn trẻ đã tháo rời món đồ chơi để xem nó hoạt động như thế nào.

  • The divorce pulled the whole family apart.
    → Cuộc ly hôn đã chia cắt cả gia đình.

  • Critics pulled the movie apart for its weak plot.
    → Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim vì cốt truyện yếu.

  • Stress and long-distance living pulled them apart over time.
    → Căng thẳng và sống xa nhau đã dần khiến họ xa cách.

  • She pulled the sandwich apart and gave half to her sister.
    → Cô ấy xé đôi chiếc bánh sandwich và đưa một nửa cho em gái.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pull apart

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Tear apart Xé rách, chia cắt The war tore many families apart. Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình.
Separate Tách ra They decided to separate after five years. Họ quyết định chia tay sau năm năm.
Break up Chia tay, tan vỡ The band broke up due to creative differences. Ban nhạc tan rã vì bất đồng sáng tạo.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Put together Ghép lại, lắp lại He put the broken pieces together. Anh ấy ghép lại các mảnh bị vỡ.
Unite Đoàn kết, gắn kết The tragedy united the community. Bi kịch đó đã gắn kết cộng đồng lại với nhau.
Bring together Kết nối This event brings people from all backgrounds together. Sự kiện này kết nối mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau.

1 752 20/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: