Close on là gì? Tất tần tật về close on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Close on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 412 07/05/2025


Close on

I. Định nghĩa Close on

close on: Tiến gần hơn

Close on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Close (động từ, trạng từ): gần, tiến sát, kết thúc

  • On (giới từ): hướng tới, chỉ điểm đến hoặc đối tượng

→ Close on có các nghĩa chính sau:

  • (Trạng từ) Gần như, xấp xỉ – đặc biệt với con số, số liệu

  • (Động từ + giới từ) Tiến gần đến một đối tượng hoặc mục tiêu – về vị trí hoặc hành động

  • (Ít gặp) Đến gần thời điểm kết thúc – giống “closing in on” nhưng trang trọng và súc tích hơn

Ví dụ:

She is closing on the leader of the race. (Cô ấy đang tiến gần tới nhóm dẫn đầu của cuộc đua.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Close on

1. Cấu trúc

  • Close on + số lượng/thời gian → gần bằng

  • Close on + someone/something → tiến gần đến, gần đạt được

2. Cách sử dụng

  • Cách dùng “xấp xỉ” phổ biến hơn trong văn phong trang trọng hoặc mô tả.

  • Cách dùng động từ (tiến sát) thường xuất hiện trong văn miêu tả, hành động, hoặc truyện kể.

Ví dụ:

  • The company has close on 10,000 employees.
    (Công ty có gần 10.000 nhân viên.)

  • It’s close on midnight — we should head home.
    (Gần nửa đêm rồi — chúng ta nên về thôi.)

  • The runner was closing on the leader in the final lap.
    (Vận động viên đang áp sát người dẫn đầu ở vòng cuối.)

  • She’s close on 30 years old now.
    (Cô ấy giờ gần 30 tuổi rồi.)

  • The army is close on the enemy’s last stronghold.
    (Quân đội đang tiến gần đến căn cứ cuối cùng của kẻ thù.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Close on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Nearly Gần như, hầu như
Approximately Xấp xỉ, khoảng
Approaching Đang tiến gần
Bordering on Gần chạm đến, cận kề
Coming up on Sắp đến gần (về thời gian/sự kiện)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Far from Còn xa
Nowhere near Cách rất xa, không gần với
Distant from Cách xa (về vị trí hoặc mức độ)
Unrelated to Không liên quan tới (nghĩa bóng)

1 412 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: